herrick
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Herrick: Họ của một nhà thơ trữ tình người Anh sống từ năm 1591 đến 1674, nổi tiếng với các bài thơ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và tình yêu.
Danh từ chung (hiếm dùng):
- Herrick: Trong một số ngữ cảnh, "herrick" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một nhà thơ trữ tình có phong cách tương tự Robert Herrick.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Robert Herrick is one of the most famous English lyric poets. (Robert Herrick là một trong những nhà thơ trữ tình nổi tiếng nhất nước Anh.)
- The works of Herrick often celebrate the beauty of nature and love. (Các tác phẩm của Herrick thường ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên và tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Herrickian": thuộc về hoặc liên quan đến phong cách thơ của Robert Herrick.
- The poem has a Herrickian charm with its simple yet elegant language. (Bài thơ có nét duyên dáng mang phong cách Herrick với ngôn ngữ đơn giản nhưng thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Herrickian (tính từ): liên quan đến nhà thơ Robert Herrick hoặc phong cách thơ của ông.
- Herrickian themes include love, nature, and the passage of time. (Các chủ đề mang phong cách Herrick bao gồm tình yêu, thiên nhiên và sự trôi qua của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Lyric poet: nhà thơ trữ tình.
- Herrick is a classic example of a lyric poet. (Herrick là một ví dụ điển hình của một nhà thơ trữ tình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "herrick".
Thành ngữ liên quan
- "To be a Herrick": (hiếm dùng) để chỉ một người có tài năng thơ ca trữ tình, hoặc một người lãng mạn, yêu thiên nhiên.
- She is a true Herrick, always writing poems about the beauty of the countryside. (Cô ấy là một Herrick thực thụ, luôn viết thơ về vẻ đẹp của vùng quê.)