hayti

hayti

A map shows the island of Hayti in the Caribbean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên địa danh): - Hayti: Một tên gọi khác của đảo Hispaniola (còn gọi là Haiti), nằmvùng biển Caribe, thuộc quần đảo Tây Ấn. Đây hòn đảo lớn thứ hai trong quần đảo này, hiện nay chia sẻ lãnh thổ giữa hai quốc gia: Cộng hòa Dominica Haiti.

dụ sử dụng
  • (Hayti một hòn đảoTây Ấn, nổi tiếng với địa đa dạng lịch sử phong phú.)
  • (Christopher Columbus lần đầu tiên đặt chân lên Hayti vào năm 1492 trong chuyến hành trình đến Tân Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hayti" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa để chỉ toàn bộ hòn đảo, tránh nhầm lẫn với quốc gia Haiti hiện đại (chỉ chiếm phần phía tây của đảo).
    • The term "Hayti" is sometimes used interchangeably with "Hispaniola" in older texts. (Thuật ngữ "Hayti" đôi khi được dùng thay thế cho "Hispaniola" trong các văn bản .)
Biến thể từ gần giống
  • Haiti (Danh từ riêng): Quốc gia nằmphía tây của đảo Hayti.
    • Haiti is a nation on the western third of the island of Hayti. (Haiti một quốc gia nằmphần ba phía tây của đảo Hayti.)
  • Hispaniola (Danh từ riêng): Tên gọi chính thức hiện đại của hòn đảo.
    • Hispaniola is the modern name for the island once called Hayti. (Hispaniola tên gọi hiện đại của hòn đảo từng được gọi là Hayti.)
Từ đồng nghĩa
  • Hispaniola: Tên gọi phổ biến hơn trong thời hiện đại.
  • Đảo Haiti: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Island of Hayti: Cụm từ chỉ hòn đảo này.
    • The Island of Hayti was first sighted by Europeans in 1492. (Hòn đảo Hayti lần đầu tiên được người châu Âu nhìn thấy vào năm 1492.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hayti".