had
/hæv, həv, v/ Cách viết khác : (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/
Định nghĩa
- Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "have"):
- Đã có, đã sở hữu: Chỉ việc sở hữu hoặc sở hữu trong quá khứ.
- Đã trải qua, đã kinh qua: Chỉ một trải nghiệm, sự kiện hoặc cảm giác đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã ăn/uống/hưởng: Chỉ hành động tiêu thụ hoặc tận hưởng thứ gì đó trong quá khứ.
- Đã phải (làm gì): Diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc trong quá khứ.
- Đã nhờ/bảo/để (ai làm gì): Diễn tả việc khiến một hành động khác xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Đã có, đã sở hữu:
- I had a bicycle when I was a child. (Tôi đã từng có một chiếc xe đạp khi còn nhỏ.)
- She had long hair last year. (Cô ấy đã có mái tóc dài vào năm ngoái.)
- Đã trải qua, đã kinh qua:
- We had a wonderful vacation in Da Lat. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Lạt.)
- He had a strange dream last night. (Anh ấy đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.)
- Đã ăn/uống/hưởng:
- They had lunch at a small restaurant. (Họ đã ăn trưa ở một nhà hàng nhỏ.)
- I had a cup of coffee this morning. (Tôi đã uống một tách cà phê sáng nay.)
- Đã phải (làm gì):
- I had to finish my homework before going out. (Tôi đã phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi chơi.)
- She had to wait for an hour. (Cô ấy đã phải đợi một tiếng đồng hồ.)
- Đã nhờ/bảo/để (ai làm gì):
- I had my hair cut yesterday. (Tôi đã đi cắt tóc hôm qua.)
- He had his car repaired. (Anh ấy đã đem xe đi sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "had better": nên (làm gì), tốt hơn là (làm gì) - dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo.
- You had better study for the exam. (Cậu nên học cho kỳ thi.)
- "had had": cấu trúc quá khứ hoàn thành, nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
- She had had breakfast before she left. (Cô ấy đã ăn sáng trước khi rời đi.)
- "had to have": đã phải có/đã phải lấy - diễn tả sự cần thiết trong quá khứ để có được thứ gì.
- I had to have that book for my research. (Tôi đã phải có cuốn sách đó cho nghiên cứu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Have (v, hiện tại): có.
- Has (v, hiện tại, ngôi thứ ba số ít): có.
- Having (v-ing): đang có, việc có.
Từ đồng nghĩa
- Possessed (v, quá khứ): sở hữu, có.
- Experienced (v, quá khứ): trải qua, kinh qua.
- Consumed (v, quá khứ): tiêu thụ, ăn/uống.
- Needed to (v): cần phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "had" là dạng quá khứ, nên các cụm động từ dưới đây là dạng quá khứ của cụm với "have") - Had on: đã mặc/đội. - He had on a blue shirt. (Anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi xanh.) - Had up: đã bị gọi/đưa ra (thường là tòa án). - He was had up for speeding. (Anh ta đã bị đưa ra tòa vì tội chạy quá tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
- Had it (thông tục): chịu hết nổi, không chịu đựng được nữa; bị hỏng/hết đời.
- I've had it with his excuses! (Tôi chịu hết nổi với những lời bào chữa của hắn rồi!)
- This old computer has had it. (Cái máy tính cũ này hết đời rồi.)
- Had a hand in something: có dính líu/tham gia vào việc gì.
- I think she had a hand in planning the surprise. (Tôi nghĩ cô ấy có tham gia vào việc lên kế hoạch cho bất ngờ đó.)
- Had enough: đã đủ rồi, không muốn thêm nữa.
- Stop! I've had enough! (Dừng lại! Tôi đã đủ rồi!)
động từ had
-
có
-
to have nothing to dokhông có việc gì làm
-
June has 30 daystháng sáu có 30 ngày
-
-
(+ from) nhận được, biết được
-
to have news from somebodynhận được tin ở ai, nhờ ai mà biết tin
-
-
ăn; uống; hút
-
to have breakfastăn sáng
-
to have some teauống một chút trà
-
to have a cigarettehút một điếu thuốc lá
-
-
hưởng; bị
-
to have a good timeđược hưởng một thời gian vui thích
-
to have a headachebị nhức đầu
-
to have one's leg brokenbị gây chân
-
-
cho phép; muốn (ai làm gì)
-
I will not have you say such thingstôi không cho phép (muốn) anh nói những điều như vậy
-
-
biết, hiểu; nhớ
-
to have no Greekkhông biết tiếng Hy-lạp
-
have in mind that...hãy nhớ là...
-
-
(+ to) phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải
-
to have to do one's worksphải làm công việc của mình
-
-
nói, cho là, chủ trương; tin chắc là
-
as Shakespeare has itnhư Sếch-xpia đã nói
-
he will have it that...anh ta chủ trương là...; anh ta tin chắc là... một cái
-
-
thắng, thắng thế
-
the ayes have itphiếu thuận thắng
-
I had him theretôi đã thắng hắn
-
-
tóm, nắm, nắm chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
to have somebody by the throatbóp chặt cổ ai
-
I have it!(nghĩa bóng) tớ tóm được rồi!, tớ nắm được rồi!
-
-
sai khiến, nhờ, bảo, bắt (ai làm gì...)
-
to have one's luggage brought inbảo đưa hành lý của mình vào, nhờ đưa hành lý của mình vào
-
-
(từ lóng) bịp, lừa bịp
-
you were hadcậu bị bịp rồi
-
Idioms
-
to have at
tấn công, công kích
-
to have on
coa mặc, vẫn mặc (quần áo...); có đội, vẫn đội (mũ...)
-
to have up
gọi lên, triệu lên, mời lên
-
had better
(xem) better
-
had rather
(như) had better
-
have done!
ngừng lại!, thôi!
-
to have it out
giải quyết một cuộc tranh cãi (với ai); nói cho ra lý lẽ (với ai)
-
to have nothing on someone
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có thế lợi gì hơn ai
-
he has had it
(từ lóng) thằng cha ấy thế là toi rồi
danh từ
-
the haves and havenots (thông tục) những người giàu và những người nghèo
-
(từ lóng) sự lừa bịp; hành động lừa bịp
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "had"