hade

/heid/
Học thuật
Thân thiện
hade

A geologist measures the hade of a mineral vein with a clinometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):

    • Góc nghiêng, độ dốc: Chỉ góc lệch so với phương thẳng đứng của một cấu trúc địa chất, đặc biệt một mạch mỏ, vỉa quặng hoặc đứt gãy.
  2. Nội động từ (Địa , Địa chất):

    • Nghiêng đi, xiên đi: Mô tả hành động của một cấu trúc địa chất (như mạch mỏ) lệch khỏi phương thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hade of the mineral vein is approximately 70 degrees. (Góc nghiêng của mạch quặng khoảng 70 độ.)
    • Geologists measured the hade of the fault plane. (Các nhà địa chất đã đo độ dốc của mặt đứt gãy.)
  • Nội động từ:

    • The vein hades to the north at a steep angle. (Mạch quặng nghiêng về phía bắc với một góc dốc.)
    • In this region, the rock layers hade sharply to the east. (Trong khu vực này, các lớp đá nghiêng mạnh về phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo địa chất khai thác mỏ. thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng (to the north, to the south) các từ mô tả góc độ (steep, gentle, sharp).
  • "Hade" thường được thảo luận cùng với các thông số khác như dip (góc dốc xuống so với mặt phẳng nằm ngang) strike (phương hướng của đường giao nhau giữa mặt lớp đá mặt phẳng nằm ngang).
Biến thể từ gần giống
  • Hading (danh động từ): Hành động hoặc quá trình nghiêng đi.
    • The hading of the lode makes mining more complex. (Việc mạch quặng bị nghiêng khiến khai thác trở nên phức tạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Inclination (góc nghiêng), deviation (độ lệch).
  • Động từ: Incline (nghiêng), deviate (lệch đi), slant (nghiêng).
Lưu ý
  • "Hade" một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng các từ phổ biến hơn như tilt hoặc slant.
  • Không nhầm lẫn với từ shade (bóng râm) hoặc hide (trốn, giấu).
hade

A geologist measures the hade of a mineral vein with a clinometer.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ)
nội động từ
  1. (địa ,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ)