hat
/hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũ (có vành): Một loại đồ đội đầu để che nắng, mưa, làm ấm hoặc trang trí, thường có phần vành bao quanh.
- (Nghĩa bóng) Vai trò, vị trí: Một cách nói thông tục để chỉ vai trò hoặc chức vụ cụ thể của một người trong một tình huống.
Động từ:
- Đội mũ (cho ai đó): Hành động đặt mũ lên đầu hoặc đội mũ cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a beautiful sun hat to the beach. (Cô ấy đội một chiếc mũ đi biển rất đẹp.)
- In his hat as a teacher, he is very strict. (Trong vai trò một giáo viên, anh ấy rất nghiêm khắc.)
Động từ:
- The gentleman hatted himself before stepping out into the rain. (Người đàn ông đội mũ lên trước khi bước ra ngoài trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To wear many hats": Đảm nhận nhiều vai trò, nhiều công việc khác nhau.
- As a startup founder, she wears many hats: manager, accountant, and marketer. (Là người sáng lập startup, cô ấy đảm nhận nhiều vai trò: quản lý, kế toán và tiếp thị.)
"To take one's hat off to someone": (Nghĩa bóng) Bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ ai đó.
- I take my hat off to the medical staff working day and night. (Tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với đội ngũ y tế làm việc ngày đêm.)
"To keep something under one's hat": Giữ bí mật điều gì đó.
- This information is confidential, so please keep it under your hat. (Thông tin này là bí mật, vì vậy hãy giữ kín nó.)
"To talk through one's hat": Nói những điều vô căn cứ, khoác lác hoặc thiếu hiểu biết.
- He's talking through his hat about quantum physics; he's never studied it. (Anh ta đang nói những điều vô căn cứ về vật lý lượng tử; anh ta chưa từng học nó.)
Biến thể và từ gần giống
Hatless (adj): Không đội mũ.
- He walked hatless in the scorching sun. (Anh ấy đi bộ dưới nắng gắt mà không đội mũ.)
Hatter (n): Thợ làm mũ hoặc người bán mũ.
- The hatter showed us his latest collection. (Người thợ làm mũ cho chúng tôi xem bộ sưu tập mới nhất của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mũ): Cap (mũ lưỡi trai), bonnet (mũ phụ nữ có dây buộc), headgear (đồ đội đầu nói chung).
- Danh từ (nghĩa vai trò): Role (vai trò), position (vị trí), capacity (tư cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hat (something) around (Ít dùng): Thảo luận, trao đổi (một ý tưởng) một cách không chính thức.
- We've been hatting around a few ideas for the new project. (Chúng tôi đã thảo luận không chính thức một vài ý tưởng cho dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
"At the drop of a hat": Ngay lập tức, không cần suy nghĩ hay chuẩn bị.
- He's always ready to help at the drop of a hat. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.)
"To throw/toss one's hat into the ring": Tuyên bố tham gia một cuộc thi, một cuộc bầu cử hoặc một thử thách.
- Several candidates have thrown their hats into the ring for the leadership position. (Nhiều ứng viên đã tuyên bố tham gia tranh cử cho vị trí lãnh đạo.)
"Old hat": Cũ kỹ, lỗi thời, không còn mới mẻ.
- That style of music is considered old hat now. (Phong cách âm nhạc đó giờ đã bị coi là lỗi thời rồi.)
danh từ
- cái mũ ((thường) có vành)
- squash hatmũ phớt mềm
Idioms
- bad hat(nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý
- to go round with the hat
- to make the hat go round
- to pass round the hat
- to send round the hatđi quyên tiền
- to hang one's hat on somebody(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào ai
- hat in hand
- with one's hat in one's handkhúm núm
- his hat covers his family(thông tục) anh ta sống độc thân không có gia đình
- to keep something under one's hatgiữ bí mật điều gì
- my hat!thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)
- to take of one's hat to somebody(xem) take
- to talk through one's hat(từ lóng) huênh hoang khoác lác
- to throw one's hat into the ringnhận lời thách
- under one's hat(thông tục) hết sức bí mật, tối mật
ngoại động từ
- đội mũ cho (ai)