hdtv

hdtv

A family watches a movie on their new hdtv.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "high-definition television"): HDTV một hệ thống truyền hình số dòng quét trên mỗi khung hình nhiều hơn so với truyền hình tiêu chuẩn, nhờ đó hình ảnh hiển thị chi tiết sắc nét hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình hiện nay sở hữu một chiếc HDTV để thưởng thức hình ảnh nét hơn.)
  • (Giá của HDTV đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • (Tôi đã mua một chiếc HDTV mới để xem thể thao phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • HDTV ready: chỉ thiết bị (như màn hình máy tính) khả năng hiển thị tín hiệu HDTV nhưng không bộ thu sóng tích hợp.

    • This monitor is HDTV ready, so you need a separate tuner. (Màn hình này khả năng hiển thị HDTV, vậy bạn cần một bộ thu sóng riêng.)
  • HDTV broadcast: chương trình phát sóngđịnh dạng HDTV.

    • The Olympics were broadcast in HDTV for the first time in 2008. (Thế vận hội đã được phát sóngđịnh dạng HDTV lần đầu tiên vào năm 2008.)
Biến thể từ gần giống
  • HD (viết tắt của "high definition"): độ nét cao, thường dùng để chỉ chất lượng hình ảnh hoặc video.
    • This video is in HD quality. (Video này chất lượng HD.)
  • 4K UHD (Ultra High Definition): tiêu chuẩn hình ảnh độ phân giải cao hơn HDTV (thường 3840x2160 pixel).
    • 4K UHD offers four times the resolution of standard HDTV. (4K UHD cung cấp độ phân giải gấp bốn lần HDTV tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyền hình độ nét cao: cách dịch thuật ngữ đầy đủ của HDTV trong tiếng Việt.
    • Truyền hình độ nét cao mang lại trải nghiệm xem tốt hơn. (HDTV mang lại trải nghiệm xem tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "HDTV", nhưng có thể kết hợp với động từ "watch" (xem) hoặc "broadcast" (phát sóng): - Watch HDTV: xem truyền hình độ nét cao. - I prefer to watch HDTV for a clearer picture. (Tôi thích xem HDTV hình ảnh hơn.) - Broadcast in HDTV: phát sóngđịnh dạng HDTV. - The channel now broadcasts all major events in HDTV. (Kênh này hiện phát sóng tất cả các sự kiện lớnđịnh dạng HDTV.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "HDTV". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "crystal clear" (trong veo, như pha lê) để miêu tả chất lượng của HDTV: - The picture on HDTV is crystal clear. (Hình ảnh trên HDTV như pha lê.)