he'll

/hi:l/
Học thuật
Thân thiện
he'll

He'll bring his guitar to the party tonight.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "he will": "he'll" dạng viết tắt hoặc rút gọn của "he will", dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai liên quan đến một người nam/giống đực đã được nhắc đến trước đó.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • He'll be here soon. (Anh ấy sẽ đến đây sớm thôi.)
    • I think he'll like this gift. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ thích món quà này.)
    • Don't worry, he'll know what to do. (Đừng lo, anh ấy sẽ biết phải làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng trong văn nói thân mật.
    • He'll join us later, won't he? (Anh ấy sẽ tham gia với chúng ta sau, phải không?)
  • Diễn tả sự hứa hẹn, dự đoán hoặc quyết định tức thời về tương lai: Giống với cách dùng của "he will".
    • It's raining. He'll need an umbrella. (Trời đang mưa. Anh ấy sẽ cần một cái ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Will: Động từ khuyết thiếu đầy đủ, diễn tả ý nghĩa tương lai.
  • He will: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn "he'll".
  • He'd: Dạng viết tắt của "he would" hoặc "he had".
  • He's: Dạng viết tắt của "he is" hoặc "he has".
Lưu ý sử dụng
  • Văn phong: "He'll" được dùng phổ biến trong văn nói văn viết không trang trọng (như tin nhắn, email thân mật). Trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên dùng dạng đầy đủ "he will".
  • Vị trí trong câu: Đứng trước động từ nguyên thể không "to".
  • Dạng phủ định: Dạng phủ định của "he'll" "he won't" (viết tắt của "he will not").
he'll

He'll bring his guitar to the party tonight.

(viết tắt) của he will