heathen

/'hi:ðən/
Học thuật
Thân thiện
heathen

A missionary speaks to a group of heathens in a distant village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ngoại đạo: Người không theo một trong các tôn giáo độc thần chính như Đốc giáo, Do Thái giáo hoặc Hồi giáo. Từ này thường được sử dụng từ góc nhìn của những người theo các tôn giáo này.
    • Người không văn minh; người dốt nát (nghĩa , xúc phạm): Trong cách dùng hoặc mang tính miệt thị, từ này có thể chỉ người bị coi thiếu văn minh hoặc kiến thức, đặc biệt về tôn giáo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngoại đạo: Liên quan đến những người hoặc tập tục không theo các tôn giáo độc thần chính.
    • Không văn minh; dốt nát (nghĩa , xúc phạm): Mang tính chất của sự thiếu văn minh hoặc hiểu biết theo quan điểm cổ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The missionaries aimed to convert the heathen. (Các nhà truyền giáo nhằm mục đích cải đạo những người ngoại đạo.)
    • He referred to the ancient tribes as heathens because of their polytheistic beliefs. (Ông ấy gọi các bộ tộc cổ đại những kẻ ngoại đạo niềm tin đa thần của họ.)
  • Tính từ:

    • They discovered heathen idols in the temple ruins. (Họ phát hiện ra những tượng thần ngoại đạo trong đống đổ nát của ngôi đền.)
    • Such heathen practices were condemned by the church. (Những tập tục ngoại đạo như vậy bị giáo hội lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The heathen" (dạng số nhiều tập thể): Dùng để chỉ một cộng đồng hoặc nhóm người ngoại đạo nói chung.
    • The gospel was spread among the heathen. (Tin mừng được truyền bá giữa những người ngoại đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Heathenish (tính từ): Mang tính chất hoặc đặc điểm của người ngoại đạo; man rợ (theo cách nhìn xưa).
  • Heathenism (danh từ): Tình trạng ngoại đạo; tín ngưỡng hoặc tập tục ngoại đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người ngoại đạo): Pagan, infidel, unbeliever, gentile (trong ngữ cảnh Do Thái giáo/ Đốc giáo).
  • Tính từ (thuộc ngoại đạo): Pagan, idolatrous, ungodly.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "heathen" nguồn gốc lịch sử lâu đời thường mang sắc thái tiêu cực, miệt thị hoặc thể hiện quan điểm ưu thế về tôn giáo. Trong văn viết học thuật hoặc giao tiếp hiện đại, cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi xúc phạm. Các từ trung lập hơn như "non-believer" (người không theo tôn giáo) hoặc "pagan" (người theo tín ngưỡng đa thần) thường được ưa dùng hơn trong nhiều ngữ cảnh.
heathen

A missionary speaks to a group of heathens in a distant village.

danh từ
  1. người ngoại đạo (đối với người theo đạo Do-thái, -ddốc hay đạo Hồi)
    • the heathen
      những người ngoại đạo
  2. người không văn minh; người dốt nát
tính từ
  1. ngoại đạo
  2. không văn minh; dốt nát