hebei

hebei

Hebei is a province in northeastern China with a rich cultural heritage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bắc: Một tỉnh đông dânphía đông bắc Trung Quốc, giáp với thủ đô Bắc Kinh thành phố Thiên Tân.

dụ sử dụng
  • ( Bắc nổi tiếng với các di tích lịch sử sản xuất nông nghiệp.)
  • (Dân số của tỉnh Bắc hơn 70 triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hebei Province": tỉnh Bắc, thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc địa .
    • Hebei Province is an important industrial base in northern China. (Tỉnh Bắc một cơ sở công nghiệp quan trọngmiền bắc Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắc: tên gọi phiên âm Hán-Việt của "Hebei".
  • Nam: tỉnh láng giềng phía nam của Bắc (trái nghĩa về vị trí địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Hồ Bắc: (không chính xác, Hồ Bắc một tỉnh khácmiền trung Trung Quốc; cần phân biệt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Hebei" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Hebei".