hopei

hopei

Hopei is known for its rich agricultural plains and historical sites.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tỉnh Bắc: "Hopei" tên gọi (theo hệ thống Latinh hóa Wade-Giles) của tỉnh Bắc, một tỉnh đông dânphía đông bắc Trung Quốc, bao quanh thủ đô Bắc Kinh.
dụ sử dụng
  • ( Bắc một tỉnh đông dânphía đông bắc Trung Quốc.)
  • (Thủ phủ của tỉnh Bắc Thạch Gia Trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hopei province": cụm từ thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc địa để chỉ tỉnh Bắc trước khi cải cách chính tả.
    • The population of Hopei province exceeded 70 million in the 1990s. (Dân số tỉnh Bắc đã vượt quá 70 triệu người vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắc (Hebei): tên gọi chính thức hiện tại trong hệ thống Pinyin.
    • The modern spelling "Hebei" replaced "Hopei" in official documents. (Cách viết hiện đại "Hebei" đã thay thế "Hopei" trong các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắc: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho tỉnh này.
  • Hebei: tên gọi theo hệ thống Pinyin chuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan do "Hopei" danh từ riêng địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "Hopei" tên gọi địa cụ thể.