heighten

/'haitn/
ngoại động từ
  1. làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
  2. tăng thêm, tăng cường
    • to heighten someone's anger
      tăng thêm sự giận dữ của ai
  3. làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)
nội động từ
  1. cao lên
  2. tăng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "heighten"

Từ có nhắc đến "heighten"

heighten
The artist used color to heighten the emotional impact of the painting.