heyse
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Heyse là họ của Paul Heyse (1830–1914), một nhà văn, nhà thơ và nhà viết kịch người Đức. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học và từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1910.
Ví dụ sử dụng
- (Paul Heyse là một nhà văn người Đức sung sức, người đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1910.)
- (Nhiều tác phẩm của Heyse được coi là tác phẩm kinh điển của văn học Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heyse's style": phong cách văn chương của Heyse, thường được mô tả là tinh tế và giàu cảm xúc.
- Critics often praise Heyse's style for its lyrical beauty. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách của Heyse vì vẻ đẹp trữ tình của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Heysean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Paul Heyse hoặc tác phẩm của ông.
- The Heysean tradition in German literature emphasizes emotional depth. (Truyền thống Heysean trong văn học Đức nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Heyse" là tên riêng. Có thể dùng cụm từ "nhà văn Đức Paul Heyse" để thay thế khi cần giải thích.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến chứa "Heyse".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.