hayes
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên họ người: "Hayes" là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ một người cụ thể.
- Tên của tổng thống thứ 19 của Hoa Kỳ: Rutherford B. Hayes (1822-1893), người đã rút quân đội liên bang khỏi miền Nam, chấm dứt Thời kỳ Tái thiết.
- Tên của nữ diễn viên nổi tiếng: Helen Hayes (1900-1993), được ca ngợi là "Đệ nhất phu nhân của sân khấu Mỹ".
Ví dụ sử dụng
- (Rutherford B. Hayes là tổng thống thứ 19 của Hoa Kỳ.)
- (Helen Hayes đã giành giải Oscar cho vai diễn trong bộ phim "The Sin of Madelon Claudet".)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Hayes administration": chính quyền của Tổng thống Hayes.
- The Hayes administration focused on civil service reform. (Chính quyền Hayes tập trung vào cải cách dịch vụ công.)
"Hayes' presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Hayes.
- Hayes' presidency is known for ending the Reconstruction era. (Nhiệm kỳ tổng thống của Hayes được biết đến với việc kết thúc Thời kỳ Tái thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Hayesian (adj): thuộc về Hayes hoặc liên quan đến Hayes (hiếm dùng).
- The Hayesian policies were controversial. (Các chính sách của Hayes đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Surname: họ.
- Last name: tên họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Hayes".
Thành ngữ liên quan
- "Hayes' compromise": thỏa hiệp Hayes (chỉ thỏa hiệp năm 1877 kết thúc cuộc bầu cử tổng thống gây tranh cãi).
- The Hayes' compromise led to the end of Reconstruction. (Thỏa hiệp Hayes đã dẫn đến sự kết thúc của Thời kỳ Tái thiết.)