hays
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thị trấn Hays: Một thị trấn ở trung tâm Kansas, Hoa Kỳ.
- Họ của luật sư nổi tiếng: Chỉ các luật sư Hoa Kỳ có liên quan đến các phiên tòa nổi tiếng, như William H. Hays (1881-1954) hoặc Will H. Hays (1879-1954), người đã xây dựng Bộ luật Sản xuất Phim ảnh Hays (Hays Code) kiểm duyệt nội dung phim từ 1930 đến 1966.
Ví dụ sử dụng
- (Hays là một thị trấn nhỏ ở Kansas với lịch sử phong phú.)
- (Will Hays là một nhân vật chủ chốt trong thời kỳ tự kiểm duyệt của Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hays Code": Bộ luật Hays, một bộ quy tắc đạo đức cho ngành điện ảnh Hoa Kỳ.
- The Hays Code heavily influenced the content of American films in the 1930s. (Bộ luật Hays đã ảnh hưởng nặng nề đến nội dung phim Mỹ những năm 1930.)
Biến thể và từ gần giống
- Haysite (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thị trấn Hays.
- Haysian (tính từ): Liên quan đến Will H. Hays hoặc Bộ luật Hays.
Từ đồng nghĩa
- Town: thị trấn (đối với nghĩa địa danh).
- Censor: nhà kiểm duyệt (đối với nghĩa liên quan đến Will Hays).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "hays".
Thành ngữ liên quan
- "Hays Office": Văn phòng Hays, cơ quan thực thi Bộ luật Hays tại Hollywood.
- The Hays Office reviewed every film script before production. (Văn phòng Hays đã xem xét mọi kịch bản phim trước khi sản xuất.)