hf

hf

A scientist examines a sample of hf under a laboratory fume hood.

Định nghĩa

Danh từ: - Hafni (nguyên tố hóa học): "hf" ký hiệu hóa học của nguyên tố hafni (hafnium), một kim loại màu xám, hóa trị bốn, giống về mặt hóa học với zirconium được tìm thấy trong các khoáng chất chứa zirconium. Nguyên tố này được sử dụng trong dây tóc bóng đèn nhờ khả năng phát xạ electron dễ dàng. - Tần số cao (high frequency): Trong viễn thông, "hf" viết tắt của "high frequency", chỉ dải tần số từ 3 đến 30 megahertz, thường dùng trong truyền thôngtuyến.

dụ sử dụng
  • Hafni:

    • The element hf is used in the production of filaments for electron microscopes. (Nguyên tố hf được sử dụng trong sản xuất dây tóc cho kính hiển vi điện tử.)
    • Hf is a rare transition metal that is chemically similar to zirconium. (Hf một kim loại chuyển tiếp hiếm, tương tự về mặt hóa học với zirconium.)
  • Tần số cao:

    • Radio stations in the hf band can broadcast over long distances using the ionosphere. (Các đài phát thanh trong dải hf có thể phát sóng xa nhờ tầng điện ly.)
    • The hf range is crucial for amateur radio operators. (Dải hf rất quan trọng đối với những người nghiệp tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hf" trong hóa học: Khi viết trong công thức hóa học, "hf" ký hiệu chuẩn của hafni, xuất hiện trong bảng tuần hoàn với số nguyên tử 72.

    • The alloy contains 5% hf to improve heat resistance. (Hợp kim chứa 5% hf để cải thiện khả năng chịu nhiệt.)
  • "hf" trong viễn thông: Dải tần số hf được chia thành các băng tần nhỏ hơn như dải 80 mét, 40 mét, 20 mét, v.v., phục vụ cho liên lạc đường dài.

    • Shortwave radios operate primarily in the hf spectrum. (Radio sóng ngắn hoạt động chủ yếu trong phổ tần hf.)
Biến thể từ gần giống
  • Hafnium (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố hf.

    • Hafnium is often extracted from zirconium ores. (Hafni thường được chiết xuất từ quặng zirconium.)
  • HF (viết tắt): Dạng viết hoa của "hf" trong cả hai nghĩa, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.

    • The HF band is regulated by international agreements. (Dải HF được quy định bởi các hiệp định quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với hafni: Không từ đồng nghĩa phổ biến, đây tên riêng của nguyên tố.
  • Đối với tần số cao: High frequency (tần số cao), shortwave (sóng ngắn) — mặc dù "shortwave" thường chỉ phương thức truyền dẫn, không phải dải tần chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "hf" đây ký hiệu kỹ thuật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "hf".