fah

/fɑ:/ Cách viết khác : (fah) /fɑ:/
danh từ
  1. (âm nhạc) Fa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fah"

fah
A musician plays the note fah on a sheet of music.