fha
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan Nhà ở Liên bang (FHA): "fha" là viết tắt của "Federal Housing Administration" (Cơ quan Nhà ở Liên bang), một cơ quan liên bang trực thuộc Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ. Cơ quan này chuyên bảo hiểm các khoản thế chấp nhà ở, giúp người mua nhà dễ dàng vay vốn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (FHA bảo hiểm các khoản thế chấp nhà ở để giúp việc sở hữu nhà dễ dàng hơn.)
- (Nhiều người mua nhà lần đầu phụ thuộc vào các khoản vay của FHA.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fha loan": khoản vay do FHA bảo hiểm, thường có yêu cầu về điểm tín dụng và tiền đặt cọc thấp hơn so với các khoản vay thông thường.
- She applied for an Fha loan to buy her first house. (Cô ấy đã nộp đơn xin khoản vay FHA để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.)
"Fha mortgage insurance": bảo hiểm thế chấp do FHA cung cấp, bảo vệ người cho vay khỏi rủi ro vỡ nợ.
- The cost of Fha mortgage insurance is included in the monthly payment. (Chi phí bảo hiểm thế chấp FHA được bao gồm trong khoản thanh toán hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- FHA (viết tắt): dạng viết tắt thường dùng thay cho "fha" trong văn bản chính thức.
- The FHA has updated its lending guidelines. (FHA đã cập nhật các hướng dẫn cho vay của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Government-backed mortgage agency: cơ quan thế chấp do chính phủ hậu thuẫn.
- Housing finance agency: cơ quan tài trợ nhà ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fha".
Thành ngữ liên quan
- "Fha-approved lender": người cho vay được FHA chấp thuận.
- You need to find an Fha-approved lender to get a loan. (Bạn cần tìm một người cho vay được FHA chấp thuận để có được khoản vay.)