hoen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bẩn từng chỗ, có vết bẩn loang lổ: "hoen" dùng để mô tả bề mặt của vật gì đó (thường là vải, quần áo) bị dính các vết bẩn, thường là do chất lỏng như mực, nước trà, dầu mỡ, tạo thành những đốm hoặc vết không đều màu.
- Có dấu hiệu của sự cũ kỹ, xuống cấp (thường dùng một cách ví von): Trong văn chương, "hoen" đôi khi được dùng để chỉ sự phai mờ, nhòe đi của màu sắc hoặc ký ức theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc khăn trải bàn bị hoen nước trà. (Chiếc khăn trải bàn có những vết bẩn loang lổ do nước trà.)
- Áo sơ mi trắng của anh ấy bị hoen mực sau giờ học. (Áo sơ mi trắng của anh ấy bị dính những vết mực.)
- Tấm ảnh cũ đã hoen màu theo năm tháng. (Tấm ảnh cũ đã phai màu, xuống cấp theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoen ố": (từ ghép) chỉ sự bẩn thỉu, có nhiều vết bẩn cũ.
- Bức tường hoen ố vì khói bếp. (Bức tường bị bẩn loang lổ vì khói bếp.)
- Dùng trong văn học để miêu tả cảm xúc:
- Đôi mắt hoen lệ. (Đôi mắt đẫm lệ, nước mắt làm nhòe đi.) (Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, nâng cao).
Biến thể và từ gần giống
- Hoen rỉ (tính từ): (thường dùng cho kim loại) bị gỉ sét, có những vết ố do oxy hóa.
- Cánh cổng sắt cũ kỹ đã hoen rỉ. (Cánh cổng sắt cũ đã bị gỉ sét.)
- Ố (tính từ): bẩn, có vết bẩn khó tẩy.
- Loang lổ (tính từ): có những vết, đốm không đều nhau trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Lấm chấm: có những chấm nhỏ rải rác.
- Lốm đốm: có những đốm to nhỏ không đều.
- Vấy bẩn: bị dính bẩn thành vết.
Từ trái nghĩa
- Sạch sẽ: không có vết bẩn.
- Tinh khiết: trong sạch, nguyên vẹn.
- Mới nguyên: còn mới, chưa bị dính bẩn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Hoen ố danh dự: (thành ngữ) làm tổn hại, vấy bẩn đến thanh danh, danh dự của ai đó.
- Những lời đồn thổi vô căn cứ đã làm hoen ố danh dự của ông ấy. (Những lời đồn thổi vô căn cứ đã làm tổn hại đến danh dự của ông ấy.)
- t. Bẩn từng chỗ: Quần áo hoen mực.