holà

thán từ
  1. để gọi nào!
    • Holà! quelqu'un!
      Nào! ai đấy không!
  2. (để hãm lại, để bảo dừng lại) thôi đi!
    • Holà! pas un mot de plus
      Thôi đi! không nói một lời nào nữa
danh từ giống đực
  1. Mettre le holà+ (thân mật) lấy lại trật tự, ổn định lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

holà
Un homme crie "Holà !" pour arrêter un cheval qui s'emballe.