houle

danh từ giống cái
  1. sóng lừng (ở biển)
  2. (nghĩa bóng) làn sóng
    • Une houle humaine
      làn sóng người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "houle"

Từ có nhắc đến "houle"

houle
La houle soulève doucement le bateau de pêche.