houle

Học thuật
Thân thiện
houle

La houle soulève doucement le bateau de pêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sóng lừng (ở biển): Chỉ những đợt sóng biển lớn, dài mạnh, thường xuất hiện sau cơn bão hoặc do gió xa bờ thổi tạo thành. Khác với sóng vỗ bờ (vagues), houle thường gợi đến sự chuyển động mạnh mẽ, dữ dội của biển cả.
    • (Nghĩa bóng) Làn sóng, sự chuyển động dồn dập: Dùng để miêu tả một sự chuyển động mạnh mẽ, liên tục đầy sức mạnh của một đám đông hoặc một hiện tượng xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La houle était si forte que le navire tanguait dangereusement. (Sóng lừng mạnh đến nỗi con tàu nghiêng ngả nguy hiểm.)
    • On prévoit une houle de trois mètres au large des côtes. (Người ta dự báo sóng lừng cao ba mét ngoài khơi.)
    • Une houle humaine déferlait dans les rues lors de la manifestation. (Một làn sóng người tràn ngập các con phố trong cuộc biểu tình.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans la houle": (nghĩa bóng) ở trong tình thế bấp bênh, nhiều biến động.

    • Le marché boursier est dans la houle en ce moment. (Thị trường chứng khoán đang trong tình trạng bấp bênh lúc này.)
  • "soulever une houle de protestations": gây ra một làn sóng phản đối.

    • La décision du gouvernement a soulevé une houle de protestations. (Quyết định của chính phủ đã gây ra một làn sóng phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Houleux, houleuse (tính từ): dậy sóng, động; (nghĩa bóng) sôi nổi, hỗn loạn (ví dụ: une mer houleuse - biển động; une réunion houleuse - một cuộc họp sôi nổi/căng thẳng).
  • Vague (danh từ giống cái): sóng (nói chung, thườngsóng vỗ vào bờ).
  • Onde (danh từ giống cái): gợn sóng, làn sóng (nhỏ hơn, hoặc dùng trong vật lý, nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Agitation (danh từ giống cái): sự chuyển động mạnh, sự náo động (của biển hoặc đám đông).
  • Déferlement (danh từ giống đực): sự tràn ngập, sự dâng trào (thường dùng cho nghĩa bóng, ví dụ: un déferlement de colère - cơn thịnh nộ trào dâng).
Thành ngữ liên quan
  • Il y a de la houle dans l'air: (nghĩa bóng) Không khí căng thẳng, có chuyện sắp xảy ra.
    • Tout le monde se tait, on dirait qu'il y a de la houle dans l'air. (Mọi người đều im lặng, có vẻ như không khí đang rất căng thẳng.)
houle

La houle soulève doucement le bateau de pêche.

danh từ giống cái
  1. sóng lừng (ở biển)
  2. (nghĩa bóng) làn sóng
    • Une houle humaine
      làn sóng người

Từ chứa "houle"

Từ có nhắc đến "houle"