houle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sóng lừng (ở biển): Chỉ những đợt sóng biển lớn, dài và mạnh, thường xuất hiện sau cơn bão hoặc do gió xa bờ thổi tạo thành. Khác với sóng vỗ bờ (
vagues),houlethường gợi đến sự chuyển động mạnh mẽ, dữ dội của biển cả. - (Nghĩa bóng) Làn sóng, sự chuyển động dồn dập: Dùng để miêu tả một sự chuyển động mạnh mẽ, liên tục và đầy sức mạnh của một đám đông hoặc một hiện tượng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La houle était si forte que le navire tanguait dangereusement. (Sóng lừng mạnh đến nỗi con tàu nghiêng ngả nguy hiểm.)
- On prévoit une houle de trois mètres au large des côtes. (Người ta dự báo sóng lừng cao ba mét ngoài khơi.)
- Une houle humaine déferlait dans les rues lors de la manifestation. (Một làn sóng người tràn ngập các con phố trong cuộc biểu tình.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans la houle": (nghĩa bóng) ở trong tình thế bấp bênh, nhiều biến động.
- Le marché boursier est dans la houle en ce moment. (Thị trường chứng khoán đang trong tình trạng bấp bênh lúc này.)
"soulever une houle de protestations": gây ra một làn sóng phản đối.
- La décision du gouvernement a soulevé une houle de protestations. (Quyết định của chính phủ đã gây ra một làn sóng phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Houleux, houleuse (tính từ): dậy sóng, động; (nghĩa bóng) sôi nổi, hỗn loạn (ví dụ: une mer houleuse - biển động; une réunion houleuse - một cuộc họp sôi nổi/căng thẳng).
- Vague (danh từ giống cái): sóng (nói chung, thường là sóng vỗ vào bờ).
- Onde (danh từ giống cái): gợn sóng, làn sóng (nhỏ hơn, hoặc dùng trong vật lý, nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Agitation (danh từ giống cái): sự chuyển động mạnh, sự náo động (của biển hoặc đám đông).
- Déferlement (danh từ giống đực): sự tràn ngập, sự dâng trào (thường dùng cho nghĩa bóng, ví dụ: un déferlement de colère - cơn thịnh nộ trào dâng).
Thành ngữ liên quan
- Il y a de la houle dans l'air: (nghĩa bóng) Không khí căng thẳng, có chuyện sắp xảy ra.
- Tout le monde se tait, on dirait qu'il y a de la houle dans l'air. (Mọi người đều im lặng, có vẻ như không khí đang rất căng thẳng.)
danh từ giống cái
- sóng lừng (ở biển)
- (nghĩa bóng) làn sóng
- Une houle humainelàn sóng người