halo

/'heilo/
Học thuật
Thân thiện
halo

Un halo lumineux entoure la lune dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quầng sáng: Một vòng tròn sáng, thường được miêu tả xung quanh một nguồn sáng như mặt trời, mặt trăng, hoặc trong nghệ thuật tôn giáo xung quanh đầu của các vị thánh.
    • Quầng (trong y học): Một vòng sáng hoặc đổi màu có thể nhìn thấy xung quanh một nguồn sáng, đôi khitriệu chứng của một số vấn đề về mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un halo lumineux entourait la lune. (Một quầng sáng bao quanh mặt trăng.)
    • Les anges sont souvent représentés avec un halo. (Các thiên thần thường được miêu tả với một vầng hào quang.)
    • Le patient se plaint de voir un halo autour des lampes. (Bệnh nhân than phiền về việc nhìn thấy một quầng sáng xung quanh các bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halo de réflexion" (nhiếp ảnh): Hiện tượng quầng sáng không mong muốn xuất hiện xung quanh các vật thể sáng trong ảnh, thường do phản xạ trong ống kính.

    • Il faut éviter les halos de réflexion en utilisant un pare-soleil. (Cần tránh các quầng phản xạ bằng cách sử dụng tấm chắn nắng.)
  • "Halo glaucomateux" (y học): Một triệu chứng thị giác trong đó bệnh nhân nhìn thấy quầng sáng xung quanh đèn, có thể liên quan đến bệnh tăng nhãn áp.

    • La vision de halos glaucomateux nécessite une consultation urgente. (Việc nhìn thấy các quầng sáng do tăng nhãn áp cần được thăm khám khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Auréole (n.f): Cũng có nghĩavầng hào quang, quầng sáng, thường có thể dùng thay thế cho "halo" trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc quang học.

    • Une auréole de sainteté. (Một vầng hào quang của sự thánh thiện.)
  • Couronne lumineuse (n.f): Vòng hào quang, một cụm từ diễn đạt tương tự.

    • Une couronne lumineuse entoure sa tête sur le tableau. (Một vòng hào quang bao quanh đầu ấy trong bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anneau de lumière: Vòng ánh sáng.
  • Cercle lumineux: Vòng tròn sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir un halo: Có một quầng sáng.

    • Cette vieille photo a un halo autour des visages. (Bức ảnh này có một quầng sáng xung quanh các khuôn mặt.)
  • Être entouré d'un halo de...: Được bao quanh bởi một vầng hào quang của... (nghĩa bóng, chỉ sự ngưỡng mộ, bí ẩn).

    • Cette célébrité est entourée d'un halo de mystère. (Người nổi tiếng này được bao quanh bởi một vầng hào quang bí ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Le halo de la gloire: Hào quang của vinh quang (nghĩa bóng).
    • Il vit dans le halo de la gloire passée de son père. (Anh ta sống trong hào quang của vinh quang quá khứ của cha mình.)
halo

Un halo lumineux entoure la lune dans le ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. quầng
    • Halo lumineux
      quầng sáng
    • Halo de réflexion
      (nhiếp ảnh) quầng phản xạ
    • Halo glaucomateux
      (y học) quầng sáng do tăng nhãn áp