holà

Học thuật
Thân thiện
holà

Un homme crie "Holà !" pour arrêter un cheval qui s'emballe.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Để gọi, thu hút sự chú ý: Dùng để gọi ai đó từ xa hoặc để bắt đầu một lời nói, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc để dừng một hành động.
    • Để yêu cầu dừng lại, hãm lại: Dùng như một lời cảnh báo hoặc yêu cầu ngừng ngay một việc đang diễn ra.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự ngăn chặn, sự dừng lại: Chỉ hành động hoặc mệnh lệnh yêu cầu chấm dứt một tình huống hỗn loạn hoặc không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Holà ! Quelqu'un peut-il m'aider ? (Nào ! ai có thể giúp tôi không?)
    • Holà ! Pas si vite ! (Thôi đi ! Đừng nhanh thế!)
    • Holà ! Attendez-moi ! (Này ! Hãy đợi tôi với!)
  • Danh từ giống đực:

    • Il est temps de mettre le holà à ces bavardages. (Đã đến lúc phải chấm dứt những cuộc nói chuyện phiếm này rồi.)
    • Le professeur a mis le holà au chahut dans la classe. (Giáo viên đã dẹp yên sự ồn ào trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier holà": La lên "holà", thường để ngăn cản hoặc gây sự chú ý mạnh mẽ.

    • Il a crié holà pour arrêter la dispute. (Anh ấy đã to "holà" để ngăn cuộc cãi vã lại.)
  • "Dire holà à quelque chose": (Cách nói ẩn dụ) Nói "dừng lại" với một điều đó, tức là chấm dứt .

    • Il faut dire holà à ces dépenses excessives. (Phải nói "dừng lại" với những khoản chi tiêu quá mức này thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • (thán từ): Này, ê (dùng để gọi, thân mật ít trang trọng hơn "holà").
  • Stop (thán từ): Dừng lại (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong mệnh lệnh).
  • Halte (thán từ): Đứng lại, dừng (mang tính mệnh lệnh mạnh, thường trong bối cảnh quân sự hoặc nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: Hé !, Ohé !, Stop !
  • Danh từ (trong cụm "mettre le holà"): La fin, L'arrêt (sự chấm dứt), L'ordre (trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâythán từ/danh từ. Hành động chính là "mettre" trong cụm "mettre le holà"). - Mettre le holà (à/dans quelque chose): Dẹp yên, chấm dứt sự hỗn loạn (trong việc gì đó). - La police est intervenue pour mettre le holà à l'émeute. (Cảnh sát đã can thiệp để dẹp yên cuộc bạo loạn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mettre le holà": (Thành ngữ, dùng thân mật) Thiết lập lại trật tự, dẹp yên một tình huống lộn xộn.
    • Quand les enfants font trop de bruit, il faut que quelqu'un mette le holà. (Khi trẻ làm ồn quá, cần ai đó dẹp yên mới được.)
holà

Un homme crie "Holà !" pour arrêter un cheval qui s'emballe.

thán từ
  1. để gọi nào!
    • Holà! quelqu'un!
      Nào! ai đấy không!
  2. (để hãm lại, để bảo dừng lại) thôi đi!
    • Holà! pas un mot de plus
      Thôi đi! không nói một lời nào nữa
danh từ giống đực
  1. Mettre le holà+ (thân mật) lấy lại trật tự, ổn định lại