holà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Để gọi, thu hút sự chú ý: Dùng để gọi ai đó từ xa hoặc để bắt đầu một lời nói, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc để dừng một hành động.
- Để yêu cầu dừng lại, hãm lại: Dùng như một lời cảnh báo hoặc yêu cầu ngừng ngay một việc đang diễn ra.
Danh từ giống đực:
- Sự ngăn chặn, sự dừng lại: Chỉ hành động hoặc mệnh lệnh yêu cầu chấm dứt một tình huống hỗn loạn hoặc không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Holà ! Quelqu'un peut-il m'aider ? (Nào ! Có ai có thể giúp tôi không?)
- Holà ! Pas si vite ! (Thôi đi ! Đừng nhanh thế!)
- Holà ! Attendez-moi ! (Này ! Hãy đợi tôi với!)
Danh từ giống đực:
- Il est temps de mettre le holà à ces bavardages. (Đã đến lúc phải chấm dứt những cuộc nói chuyện phiếm này rồi.)
- Le professeur a mis le holà au chahut dans la classe. (Giáo viên đã dẹp yên sự ồn ào trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crier holà": La lên "holà", thường để ngăn cản hoặc gây sự chú ý mạnh mẽ.
- Il a crié holà pour arrêter la dispute. (Anh ấy đã hô to "holà" để ngăn cuộc cãi vã lại.)
"Dire holà à quelque chose": (Cách nói ẩn dụ) Nói "dừng lại" với một điều gì đó, tức là chấm dứt nó.
- Il faut dire holà à ces dépenses excessives. (Phải nói "dừng lại" với những khoản chi tiêu quá mức này thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hé (thán từ): Này, ê (dùng để gọi, thân mật và ít trang trọng hơn "holà").
- Stop (thán từ): Dừng lại (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong mệnh lệnh).
- Halte (thán từ): Đứng lại, dừng (mang tính mệnh lệnh mạnh, thường trong bối cảnh quân sự hoặc nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Hé !, Ohé !, Stop !
- Danh từ (trong cụm "mettre le holà"): La fin, L'arrêt (sự chấm dứt), L'ordre (trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là thán từ/danh từ. Hành động chính là "mettre" trong cụm "mettre le holà"). - Mettre le holà (à/dans quelque chose): Dẹp yên, chấm dứt sự hỗn loạn (trong việc gì đó). - La police est intervenue pour mettre le holà à l'émeute. (Cảnh sát đã can thiệp để dẹp yên cuộc bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Mettre le holà": (Thành ngữ, dùng thân mật) Thiết lập lại trật tự, dẹp yên một tình huống lộn xộn.
- Quand les enfants font trop de bruit, il faut que quelqu'un mette le holà. (Khi lũ trẻ làm ồn quá, cần có ai đó dẹp yên mới được.)
thán từ
- để gọi nào!
- Holà! quelqu'un!Nào! Có ai đấy không!
- (để hãm lại, để bảo dừng lại) thôi đi!
- Holà! pas un mot de plusThôi đi! không nói một lời nào nữa
danh từ giống đực
- Mettre le holà+ (thân mật) lấy lại trật tự, ổn định lại