home in
Định nghĩa
Động từ: home in có nghĩa là hướng thẳng vào một điểm hoặc mục tiêu, đặc biệt là nhờ sự trợ giúp của các thiết bị dẫn đường tự động. Từ này thường được dùng để chỉ hành động tập trung hoặc nhắm chính xác vào một đối tượng, mục đích hoặc vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa đã hướng thẳng vào mục tiêu.)
- (Cảnh sát nhanh chóng xác định chính xác vị trí của nghi phạm.)
- (Trong cuộc họp, cô ấy đã tập trung vào vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "home in on something": dùng để chỉ việc thu hẹp phạm vi hoặc tập trung vào một điều gì đó cụ thể.
- The researcher homed in on the data that showed the anomaly. (Nhà nghiên cứu đã tập trung vào dữ liệu cho thấy sự bất thường.)
- "home in on a solution": dùng để chỉ quá trình tìm ra giải pháp một cách chính xác.
- After hours of discussion, they finally homed in on a solution. (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã tìm ra giải pháp chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Home (động từ): trở về nhà; nhưng không mang nghĩa "hướng vào mục tiêu" như .
- Homing (danh từ): sự dẫn đường tự động (thường dùng trong kỹ thuật).
- The missile has a homing system. (Tên lửa có hệ thống dẫn đường tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Focus on: tập trung vào.
- Zero in on: nhắm thẳng vào, tập trung chính xác vào.
- Pinpoint: xác định chính xác vị trí hoặc vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Home in on: (đã giải thích ở trên) - cụm động từ chính.
- Close in on: tiến gần đến, bao vây.
- The hunters closed in on the deer. (Những người thợ săn tiến gần đến con nai.)
Thành ngữ liên quan
- Home in on the truth: tìm ra sự thật một cách chính xác.
- The journalist homed in on the truth behind the scandal. (Nhà báo đã tìm ra sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "home in"