hemin

hemin

A scientist examines a hemin sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: hemin một chất clorua màu nâu đỏ của heme, được tạo ra từ hemoglobin trong các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để phát hiện sự có mặt của máu.

dụ sử dụng
  • (Sự có mặt của hemin trong mẫu xác nhận sự tồn tại của máu.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng hemin như một chất đánh dấu trong xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Hemin thường được tạo ra thông qua phản ứng của hemoglobin với axit clohidric.)
  • (Trong khoa học pháp y, các xét nghiệm hemin được sử dụng để xác định vết máu tại hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Heme (danh từ): một nhóm chức chứa sắt, thành phần cơ bản của hemoglobin myoglobin.
    • Heme is essential for oxygen transport in the blood. (Heme rất cần thiết cho việc vận chuyển oxy trong máu.)
  • Hemoglobin (danh từ): một protein trong hồng cầu chức năng vận chuyển oxy.
    • Hemoglobin binds to oxygen in the lungs. (Hemoglobin liên kết với oxy trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chlorhemin (danh từ): một tên gọi khác của hemin, đặc biệt trong các bối cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan