humin

humin

A scientist examines a sample of humin in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Humins một chất humic màu đen, không hòa tan trong nước. một thành phần của mùn hữu cơ trong đất, được hình thành từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ vai trò quan trọng trong việc cải thiện cấu trúc đất.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của humin trong đất giúp giữ ẩm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu humin để hiểu về độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humin fraction": phần humin trong đất, thường được tách ra trong các thí nghiệm phân tích đất.
    • The humin fraction was isolated for chemical analysis. (Phần humin đã được tách ra để phân tích hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Humic (adj): thuộc về mùn, liên quan đến humus.
    • Humic acid is another component of soil organic matter. (Axit humic một thành phần khác của chất hữu cơ trong đất.)
  • Humus (n): mùn, chất hữu cơ trong đất đã phân hủy hoàn toàn.
    • Humus improves soil structure and nutrient content. (Mùn cải thiện cấu trúc đất hàm lượng dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil organic matter: chất hữu cơ trong đất (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả humin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "humin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "humin".