haman

Định nghĩa

Danh từ: - Haman: Trong Cựu Ước (Kinh Thánh), Haman tên của một vị quan đại thần dưới triều đại của vua Ba Tư (Ahasuerus). Ông ta nổi tiếng lòng thù hận sâu sắc đối với người Do Thái, đặc biệt Mordecai, đã âm mưu tiêu diệt toàn bộ dân tộc Do Thái. Tuy nhiên, kế hoạch của Haman thất bại, cuối cùng ông ta bị treo cổ trên chính chiếc giá treo ông đã chuẩn bị cho Mordecai.

dụ sử dụng
  • (Haman một nhân vật trung tâm trong Sách Esther, đại diện cho sự xấu xa kiêu ngạo.)
  • (Câu chuyện về Haman Mordecai được đọc trong lễ hội Purim của người Do Thái.)
  • (Âm mưu thảm sát người Do Thái của Haman đã bị Hoàng hậu Esther phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haman" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa Do Thái Kitô giáo, "Haman" thường được dùng để chỉ một kẻ thù độc ác, một kẻ âm mưu chống lại dân tộc được chọn. dụ, trong lễ Purim, người Do Thái thường làm ồn ào mỗi khi tên Haman được đọc lên để thể hiện sự ghét bỏ.
    • During Purim, children use noisemakers to drown out the name of Haman. (Trong lễ Purim, trẻ em dùng dụng cụ tạo tiếng ồn để át đi tên của Haman.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Haman" một tên riêng, không dạng biến thể trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ văn hóa hoặc tôn giáo.
  • Haman's gallows (giá treo của Haman): Một cụm từ chỉ sự trừng phạt dành cho kẻ ác.
    • The phrase "Haman's gallows" symbolizes poetic justice. (Cụm từ "giá treo của Haman" tượng trưng cho công lý thơ mộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ thù của dân Do Thái: Trong bối cảnh Kinh Thánh, không từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể dùng "kẻ ác" (villain) hoặc "kẻ thù" (enemy) để mô tả Haman.
    • Haman is often described as the arch-enemy of the Jewish people. (Haman thường được mô tả kẻ thù không đội trời chung của dân tộc Do Thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "haman" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "To hang like Haman": Một thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ việc bị trừng phạt hoặc thất bại thảm hại, đặc biệt khi kẻ ác bị chính âm mưu của mình hủy diệt.
    • The corrupt politician's plan backfired, and he ended up hanging like Haman. (Kế hoạch của chính trị gia tham nhũng đã phản tác dụng, cuối cùng ông ta thất bại thảm hại như Haman.)