hoove

/hu:v/
Học thuật
Thân thiện
hoove

A cow with hoove stands in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng trướng bụngđộng vật nhai lại: "Hoove" một thuật ngữ thú y dùng để chỉ một loại bệnh đường tiêu hóa, thường gặptrâu, các động vật nhai lại khác, đặc trưng bởi tình trạng tích tụ khí quá mức trong dạ cỏ, khiến bụng bị căng trướng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cow was diagnosed with hoove after eating too much wet clover. (Con được chẩn đoán mắc chứng trướng bụng sau khi ăn quá nhiều cỏ ba lá tươi.)
    • Hoove is a serious condition that requires immediate veterinary attention. (Chứng trướng bụng một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc thú y ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat hoove": điều trị chứng trướng bụng.
    • The farmer knew how to treat hoove with traditional remedies. (Người nông dân biết cách điều trị chứng trướng bụng bằng các phương thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hooven (adj): (từ cổ, ít dùng) mắc chứng trướng bụng.
    • The hooven cattle were kept separate. (Những con gia súc bị trướng bụng được giữ riêng ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloat (n): chứng đầy hơi, trướng bụng (từ thông dụng hơn trong thú y có thể dùng cho người).
  • Ruminal tympany (n): chứng chướng hơi dạ cỏ (thuật ngữ thú y chính xác).
Lưu ý
  • Từ "hoove" rất chuyên ngành hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi thú y. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với từ "hoof" (móng guốc).
hoove

A cow with hoove stands in a grassy field.

danh từ
  1. (thú y học) chứng trướng bụng (trâu, ...)

Từ gần giống

Từ chứa "hoove"