hot

/hɔt/
tính từ
  1. (âm nhạc) sôi động (nhạc ja)
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) nhạc ja sôi động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hot"

hot
Un groupe de musiciens joue un morceau de hot jazz.