haute

Học thuật
Thân thiện
haute

Une femme élégante de la haute sort d'une voiture de luxe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Tầng lớp trên, giới thượng lưu: Từ "haute" trong cách dùng thông tục để chỉ những người thuộc tầng lớp xã hội cao cấp, giàu có địa vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il fréquente la haute depuis qu'il a gagné au loto. (Anh ta giao du với giới thượng lưu kể từ khi trúng số.)
    • Les manières de la haute sont parfois très protocolaires. (Cách cư xử của tầng lớp trên đôi khi rất nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de la haute": thuộc tầng lớp thượng lưu.
    • Avec son nouveau titre, il se croit de la haute. (Với danh hiệu mới, hắn ta tự cho mìnhthuộc giới thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hautain, haute (tính từ): kiêu kỳ, cao ngạo.
    • Un regard hautain. (Một cái nhìn kiêu kỳ.)
  • Haute couture (danh từ giống cái): ngành thời trang cao cấp, may đo.
    • Elle travaille dans la haute couture. ( ấy làm việc trong ngành thời trang cao cấp.)
  • Haute société (danh từ giống cái): thượng lưu xã hội.
    • Un événement réservé à la haute société. (Một sự kiện dành riêng cho thượng lưu xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Élite (danh từ giống cái): tinh hoa, giới tinh túy.
  • Aristocratie (danh từ giống cái): giới quý tộc.
Lưu ý
  • Từ "haute" khi dùng một mình với nghĩa "tầng lớp trên" là cách dùng thông tục, thường gặp trong khẩu ngữ.
  • Trong phần lớn trường hợp, "haut(e)" là một tính từ có nghĩa là "cao" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định (như "haute couture", "haute fidélité"). Nghĩa danh từ thông tục nàymột ngoại lệ.
haute

Une femme élégante de la haute sort d'une voiture de luxe.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) tầng lớp trên
    • Les gens de la haute
      bọn kẻ cắp sống xa hoa