hâte

Học thuật
Thân thiện
hâte

On prépare ses affaires avec hâte pour le voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vội vàng, sự hối hả: Trạng thái hoặc hành động diễn ra nhanh chóng, thường thiếu thời gian hoặc mong muốn kết thúc sớm.
    • Sự hấp tấp, sự nôn nóng: Cảm giác mong muốn điều đó xảy ra ngay lập tức, thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il partit avec une grande hâte. (Anh ấy ra đi trong sự vội vàng lớn.)
    • Elle a une hâte folle de te revoir. ( ấy có một sự nôn nóng điên cuồng muốn gặp lại bạn.)
    • La hâte est souvent mauvaise conseillère. (Sự hấp tấp thườngngười cố vấn tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la hâte": một cách vội vàng, không kịp chuẩn bị kỹ lưỡng.

    • Un repas préparé à la hâte. (Một bữa ăn được chuẩn bị vội vàng.)
  • "En hâte": một cách mau lẹ, nhanh chóng.

    • Il est rentré en hâte chez lui. (Anh ấy đã trở về nhà một cách mau lẹ.)
  • "En toute hâte": một cách rất gấp rút, khẩn trương.

    • Ils ont évacué le bâtiment en toute hâte. (Họ đã sơ tán tòa nhà một cách rất gấp rút.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâter (động từ): làm cho nhanh hơn, thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ.

    • Hâter le pas. (Đi nhanh hơn, rảo bước.)
  • Hâtif / Hâtive (tính từ): vội vàng, hấp tấp; (về hoa quả) chín sớm.

    • Une décision hâtive. (Một quyết định hấp tấp.)
    • Des fruits hâtifs. (Những trái cây chín sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Précipitation: sự vội vã, sự hấp tấp.
  • Empressement: sự sốt sắng, sự hăm hở.
  • Impatience: sự thiếu kiên nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Lenteur: sự chậm chạp.
  • Calme: sự bình tĩnh.
  • Patience: sự kiên nhẫn.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir hâte de / que...": Nôn nóng, sốt ruột muốn (làm gì/điều xảy ra).

    • J'ai hâte de partir en vacances. (Tôi nôn nóng muốn đi nghỉ.)
    • Elle a hâte que le film commence. ( ấy sốt ruột muốn bộ phim bắt đầu.)
  • "Sans hâte": Không vội vàng, thong thả.

    • Il marche sans hâte. (Anh ấy đi bộ một cách thong thả.)
hâte

On prépare ses affaires avec hâte pour le voyage.

danh từ giống cái
  1. sự vội vàng, sự hối hả; sự hấp tấp
    • Se préparer avec hâte au départ
      chuẩn bị vội vàng để lên đường
    • Avoir hâte de parler
      hấp tấp muốn nói
    • à la hâte
      vội vàng, không kịp chuẩn bị
    • en hâte
      mau lẹ
    • en toute hâte
      rất gấp