hue

/hju:/
thán từ
  1. đi!
  2. tắc! (tiếng thúc ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hue"

Từ có nhắc đến "hue"

hue
Le cocher crie "hue" pour faire avancer les chevaux.