hue

/hju:/
Học thuật
Thân thiện
hue

Le cocher crie "hue" pour faire avancer les chevaux.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Đi! Tắc!: Một từ dùng để thúc giục, ra lệnh hoặc khuyến khích ngựa di chuyển nhanh hơn, thường được người đánh xe ngựa hoặc người cưỡi ngựa sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Hue !" cria le cocher pour faire avancer les chevaux. ("Đi!" người đánh xe hét lên để thúc ngựa tiến lên.)
    • Le cavalier dit "hue" pour accélérer l'allure. (Người kỵ nói "tắc" để tăng tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hue donc !": Một biến thể nhấn mạnh hơn để thúc giục ngựa.
    • "Hue donc !" s'écria-t-il, impatient. ("Đi đi nào!" anh ta hét lên, đầy sốt ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Dia (thán từ): Một từ khác cũng dùng để thúc ngựa, thường đi đôi với "hue" trong câu lệnh "hue dia !".
  • Ho (thán từ): Từ dùng để ra lệnh cho ngựa dừng lại hoặc đi chậm, trái nghĩa với "hue".
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thán từ (interjection), một từ độc lập biểu thị cảm xúc hoặc mệnh lệnh, không thay đổi hình thái.
  • gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngựa (cưỡi ngựa, đánh xe ngựa). Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "đi!", "tắc!" hoặc "ngựa ơi!" tùy ngữ cảnh.
  • Đâymột từ cổ, ít phổ biến trong đời sống hiện đại trừ trong văn học lịch sử, phim ảnh về thời xưa hoặc các hoạt động cưỡi ngựa truyền thống.
hue

Le cocher crie "hue" pour faire avancer les chevaux.

thán từ
  1. đi!
  2. tắc! (tiếng thúc ngựa)