haie

{{haies}}
danh từ giống cái
  1. hàng rào
    • Haie vive
      hàng rào cây xanh
    • Faire la haie
      đứng làm hàng rào danh dự (để đón ai)
    • Une haie d'agents de police
      một hàng rào công an
    • Course de haies
      (thể dục thể thao) chạy vượt rào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

haie
Les athlètes sautent par-dessus la haie pendant la course.