haie

Học thuật
Thân thiện
haie

Les athlètes sautent par-dessus la haie pendant la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng rào: Vật cản hoặc cấu trúc (thường làm từ cây, gỗ, kim loại) dùng để phân định ranh giới, bao quanh hoặc bảo vệ một khu vực.
    • Hàng người đứng sát nhau: Một nhóm người đứng thành hàng, thường để tạo thành một lối đi hoặc để chào đón, bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le jardin est entouré d'une haie. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào.)
    • Les spectateurs ont formé une haie pour acclamer le vainqueur. (Khán giả đã tạo thành một hàng rào người để chào mừng người chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haie vive": Hàng rào cây xanh (hàng rào sống, thườngcây bụi được trồng sát nhau cắt tỉa).

    • Ils ont planté une haie vive pour se protéger du vent. (Họ đã trồng một hàng rào cây xanh để che chắn gió.)
  • "Faire la haie": Đứng làm hàng rào danh dự (để đón chào hoặc bày tỏ sự kính trọng).

    • Les soldats firent la haie sur le passage du président. (Các binh sĩ đứng làm hàng rào danh dự trên lối đi của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Haie d'honneur (cụm danh từ): Hàng rào danh dự (hàng người đứng chào).
  • Haie coupe-vent (cụm danh từ): Hàng rào chắn gió.
Từ đồng nghĩa
  • Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào, bờ rào (nhấn mạnh đến chức năng rào chắn, phân cách).
  • Barrière (danh từ giống cái): Rào chắn, hàng rào (có thểvật cản cụ thể hoặc trừu tượng).
Các cụm từ liên quan
  • Course de haies (cụm danh từ, thể thao): Môn chạy vượt rào.
    • Il s'entraîne pour la course de haies. (Anh ấy đang tập luyện cho môn chạy vượt rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Se mettre / Se tenir en haie: Đứng thành hàng, đứng xếp hàng.
    • Les élèves se tinrent en haie dans la cour. (Các học sinh đứng thành hàng trong sân trường.)
haie

Les athlètes sautent par-dessus la haie pendant la course.

{{haies}}
danh từ giống cái
  1. hàng rào
    • Haie vive
      hàng rào cây xanh
    • Faire la haie
      đứng làm hàng rào danh dự (để đón ai)
    • Une haie d'agents de police
      một hàng rào công an
    • Course de haies
      (thể dục thể thao) chạy vượt rào