thán từ
  1. này!
    • Hé! là-bas, arrivez
      Này! các anh kia, đến đây
  2. chà!
    • Hé! il pleut!
      Chà! trời mưa!
    • oui!
      ừ phải
    • hé! hé!
      ờ ờ!
    • Hé! hé! je ne dis pas non
      ờ ờ! tôi nói là không đâu
    • bien!
      (từ ; nghĩa ) như eh bien! (xem eh!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hé"

hé
Hé, regarde ce beau papillon !