hie

/hai/
Học thuật
Thân thiện
hie

L'ouvrier utilise une hie pour tasser le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái đầm (để đầm đất): Một công cụ nặng, thường bằng kim loại, được dùng để nén chặt đất, sỏi hoặc các vật liệu rời khác trong xây dựng làm đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers utilisent une hie pour tasser le gravier. (Các công nhân sử dụng một cái đầm để nén chặt sỏi.)
    • Après avoir répandu le sable, il faut le compacter avec la hie. (Sau khi rải cát, cần phải nén chặt bằng cái đầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hie manuelle": đầm tay, loại đầm nhỏ hơn được vận hành bằng sức người.

    • Pour les petits travaux, une hie manuelle suffit. (Đối với những công việc nhỏ, một cái đầm tayđủ.)
  • "Hie mécanique" hoặc "hie vibrante": đầm cơ khí hoặc đầm rung, loại đầm chạy bằng động cơ.

    • La compaction de la chaussée nécessite une hie mécanique puissante. (Việc nén chặt mặt đường đòi hỏi một cái đầm cơ khí mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dame (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "hie", cũng có nghĩacái đầm.

    • La dame est essentielle pour préparer le sol avant de couler le béton. (Cái đầmthiết yếu để chuẩn bị mặt đất trước khi đổ tông.)
  • Pilon (danh từ giống đực): Cái chày, dụng cụ để giã hoặc đập. chức năng tương tự nhưng thường nhỏ hơn dùng trong bối cảnh khác (như trong nhà bếp).

    • Elle écrase les épices avec un pilon. ( ấy giã các gia vị bằng một cái chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Dame: cái đầm (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Pilonneur (danh từ giống đực): máy đầm.
  • Compacteur (danh từ giống đực): máy nén, thiết bị nén.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "hie" ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại so với từ "dame". thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, chuyên ngành xây dựng hoặc trong ngữ cảnh cổ điển.
hie

L'ouvrier utilise une hie pour tasser le sol.

danh từ giống cái
  1. cái đầm (để đầm đất)