hoàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoàng tử, hoàng thân: Từ viết tắt của "hoàng tử" hoặc "hoàng thân", chỉ con trai của vua hoặc người thuộc hoàng tộc.
- Vua, hoàng đế: Trong một số ngữ cảnh, đây là từ viết tắt của "hoàng đế", người đứng đầu một đế quốc hoặc vương quốc.
Tính từ:
- Màu vàng: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, đồng nghĩa với "vàng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một hoàng trong hoàng tộc. (Anh ấy là một hoàng tử trong hoàng tộc.)
- Cậu bé ước mơ được sống như một ông hoàng. (Cậu bé ước mơ được sống như một ông hoàng.)
- Tính từ:
- Trong thơ cổ, "hoàng hôn" có nghĩa là buổi chiều tà (màu vàng của hoàng hôn). (Trong thơ cổ, "hoàng hôn" có nghĩa là buổi chiều tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống như ông hoàng": Một thành ngữ cố định, dùng để chỉ lối sống xa hoa, sung túc, đầy đủ tiện nghi như một vị vua hay hoàng tử.
- Với số tiền thừa kế, anh ta sống như ông hoàng suốt phần đời còn lại. (Với số tiền thừa kế, anh ta sống một cuộc sống xa hoa suốt phần đời còn lại.)
Biến thể và từ liên quan
- Hoàng tử (danh từ): Con trai của vua.
- Hoàng thân (danh từ): Người thuộc hoàng tộc, thân thích với vua.
- Hoàng đế (danh từ): Vua của một đế quốc.
- Hoàng hôn (danh từ): Thời điểm mặt trời lặn, bầu trời thường có màu vàng cam (từ này vẫn còn được sử dụng phổ biến).
- Hoàng thượng (danh từ): Từ tôn xưng dành cho vua.
Từ đồng nghĩa
- Vàng (tính từ): Đồng nghĩa với nghĩa tính từ "màu vàng" của "hoàng".
- Vương (danh từ): Cũng có nghĩa là vua, thường dùng trong từ Hán Việt (ví dụ: quốc vương).
Lưu ý
- Trong tiếng Việt hiện đại, "hoàng" với nghĩa "màu vàng" rất ít khi được dùng độc lập. Nghĩa này chủ yếu tồn tại trong các từ ghép Hán Việt cố định như "hoàng hôn", "hoàng kim" (vàng ròng).
- Nghĩa danh từ (chỉ hoàng tử, vua) thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học cổ điển, hoặc trong các thành ngữ như "sống như ông hoàng". Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng đầy đủ là "hoàng tử" hoặc "nhà vua".
- Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt: sống như ông hoàng.