hs1
Định nghĩa
- Danh từ:
- Virus herpes loại 1: "hs1" là một loại virus herpes gây ra bệnh herpes miệng, thường xuất hiện dưới dạng các mụn rộp ở vùng môi hoặc quanh miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with hs1 after developing cold sores. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm hs1 sau khi xuất hiện các mụn rộp môi.)
- Hs1 is a common virus that can be transmitted through direct contact. (Hs1 là một loại virus phổ biến có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry hs1": mang virus hs1 trong cơ thể (thường không có triệu chứng).
- Many people carry hs1 without ever showing symptoms. (Nhiều người mang virus hs1 mà không bao giờ có triệu chứng.)
"hs1 outbreak": đợt bùng phát virus hs1.
- Stress can trigger an hs1 outbreak. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát hs1.)
Biến thể và từ gần giống
HSV-1: viết tắt đầy đủ của herpes simplex virus type 1, đồng nghĩa với hs1.
- HSV-1 is distinct from HSV-2, which causes genital herpes. (HSV-1 khác với HSV-2, loại virus gây bệnh herpes sinh dục.)
Oral herpes: bệnh herpes miệng, do hs1 gây ra.
- Oral herpes is commonly caused by hs1. (Bệnh herpes miệng thường do hs1 gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Herpes simplex virus type 1: virus herpes simplex loại 1.
- Cold sore virus: virus gây mụn rộp môi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry hs1: mang virus hs1.
- He has carried hs1 since childhood. (Anh ấy đã mang virus hs1 từ thời thơ ấu.)
Transmit hs1: lây truyền virus hs1.
- Kissing can easily transmit hs1. (Hôn có thể dễ dàng lây truyền hs1.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: "hs1" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng liên quan.