cease
/si:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dừng lại, ngừng lại, chấm dứt: Chỉ hành động kết thúc một cái gì đó đang diễn ra, không tiếp tục nữa.
- Thôi, hết: Diễn tả việc không còn xảy ra hoặc tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The rain will cease by tomorrow morning. (Cơn mưa sẽ ngớt vào sáng mai.)
- The company decided to cease production of the old model. (Công ty quyết định ngừng sản xuất mẫu cũ.)
- He never ceases to amaze me with his creativity. (Anh ấy không bao giờ thôi làm tôi ngạc nhiên bởi sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cease and desist": (thường dùng trong văn bản pháp lý) ngừng ngay lập tức và không tiếp tục một hành động.
- The company received a cease and desist order for copyright infringement. (Công ty nhận được lệnh ngừng ngay và không tiếp tục vi phạm bản quyền.)
- "to cease to exist": không còn tồn tại.
- Many ancient traditions have ceased to exist. (Nhiều truyền thống cổ xưa đã không còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceaseless (adj): không ngừng, liên tục.
- I'm tired of the ceaseless noise from the construction site. (Tôi mệt mỏi vì tiếng ồn không ngừng từ công trường.)
- Cessation (n): sự ngừng, sự chấm dứt.
- Both sides called for an immediate cessation of hostilities. (Cả hai bên kêu gọi chấm dứt ngay lập tức các hành động thù địch.)
Từ đồng nghĩa
- Stop: dừng lại.
- End: kết thúc.
- Halt: ngừng hẳn, đình chỉ.
- Terminate: chấm dứt, kết thúc (mang tính chính thức).
Từ trái nghĩa
- Begin: bắt đầu.
- Continue: tiếp tục.
- Persist: kiên trì, dai dẳng.
Thành ngữ liên quan
- Without cease: không ngừng, liên tục (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- The rain fell without cease for three days. (Mưa rơi không ngớt trong ba ngày.)
động từ
- dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
- to cease form workngừng việc
- cease firengừng bắn!
danh từ
- without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
- to work without ceaselàm việc liên tục