hsuan chiao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huyền giáo: "Hsuan chiao" là một thuật ngữ chỉ một hệ thống triết học phổ biến của Trung Quốc, dựa trên giáo lý của Lão Tử, nhưng được đặc trưng bởi thuyết phiếm thần (tin vào nhiều thần linh) và các thực hành như giả kim thuật, bói toán và ma thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hsuan chiao is often considered a blend of Taoist philosophy with folk religious practices. (Huyền giáo thường được coi là sự pha trộn giữa triết học Đạo giáo với các thực hành tôn giáo dân gian.)
- Scholars study hsuan chiao to understand its influence on Chinese alchemy. (Các học giả nghiên cứu Huyền giáo để hiểu ảnh hưởng của nó đối với giả kim thuật Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the pantheism of hsuan chiao": thuyết phiếm thần của Huyền giáo.
- The pantheism of hsuan chiao emphasizes the presence of gods in all aspects of nature. (Thuyết phiếm thần của Huyền giáo nhấn mạnh sự hiện diện của các thần linh trong mọi khía cạnh của tự nhiên.)
"practices of hsuan chiao": các thực hành của Huyền giáo.
- The practices of hsuan chiao include divination and magic rituals. (Các thực hành của Huyền giáo bao gồm bói toán và nghi lễ ma thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Taoism (Danh từ): Đạo giáo, hệ thống triết học mà Huyền giáo dựa vào.
- Taoism and hsuan chiao share the same foundational teachings of Lao-tzu. (Đạo giáo và Huyền giáo có chung những giáo lý nền tảng của Lão Tử.)
Alchemy (Danh từ): Giả kim thuật, một trong những thực hành chính của Huyền giáo.
- Chinese alchemy is a key component of hsuan chiao. (Giả kim thuật Trung Quốc là một thành phần chính của Huyền giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Religious Taoism: Đạo giáo tôn giáo, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các yếu tố của Huyền giáo.
- Folk Taoism: Đạo giáo dân gian, thường đề cập đến các thực hành phiếm thần và ma thuật tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hsuan chiao", vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hsuan chiao".