scenic

/'si:nik/ Cách viết khác : (scenical) /'si:nikəl/
Học thuật
Thân thiện
scenic

The family took a scenic drive along the winding coastal road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phong cảnh, cảnh đẹp: Dùng để miêu tả một địa điểm, khu vực hoặc con đường có vẻ đẹp tự nhiên ngoạn mục, đáng để ngắm nhìn.
    • Thuộc về sân khấu, thuộc về kịch trường: Liên quan đến việc dàn dựng, thiết kế hoặc các yếu tố trực quan của một vở kịch, vở opera hoặc buổi biểu diễn trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phong cảnh):
    • We took a scenic route through the mountains. (Chúng tôi đi theo một con đường cảnh đẹp xuyên qua núi.)
    • This region is famous for its scenic beauty. (Vùng này nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.)
  • Tính từ (nghĩa sân khấu):
    • The play's scenic design was very innovative. (Thiết kế sân khấu cho vở kịch rất sáng tạo.)
    • She studied scenic art at the university. ( ấy đã học nghệ thuật sân khấu tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scenic overlook" hoặc "scenic viewpoint": Điểm ngắm cảnh, nơi có thể quan sát toàn cảnh đẹp.
    • We stopped at a scenic overlook to take photos of the valley. (Chúng tôi dừng lạimột điểm ngắm cảnh để chụp ảnh thung lũng.)
  • "scenic railway": Đường sắt ngắm cảnh, thường đường sắt leo núi được xây dựng chủ yếu cho mục đích ngắm cảnh.
    • The scenic railway takes tourists to the top of the mountain. (Đường sắt ngắm cảnh đưa du khách lên đỉnh núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenically (trạng từ): Một cách đẹp như tranh vẽ, liên quan đến phong cảnh.
    • The area is scenically magnificent. (Khu vực này cảnh quan tráng lệ.)
  • Scenery (danh từ): Phong cảnh, cảnh vật; hoặc phông nền, cảnh trí trên sân khấu.
    • We admired the beautiful scenery. (Chúng tôi chiêm ngưỡng phong cảnh đẹp.)
    • The scenery for Act 2 was a forest. (Cảnh trí cho Hồi 2 một khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Picturesque (adj): Đẹp như tranh vẽ, gợi cảm (thường dùng cho phong cảnh).
  • Panoramic (adj): tầm nhìn toàn cảnh rộng.
  • Theatrical (adj): Thuộc về sân khấu, kịch nghệ (nghĩa liên quan đến sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "scenic".)

scenic

The family took a scenic drive along the winding coastal road.

tính từ
  1. (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch trường
  2. thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh)
  3. điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "scenic"

Từ có nhắc đến "scenic"