thua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không giành được phần thắng, phải chịu kém hơn đối phương trong một cuộc thi đấu, tranh chấp hoặc so sánh: "Thua" diễn tả kết quả không thành công, bị đánh bại hoặc kém hơn so với đối thủ.
- Chịu kém, không bằng về một mặt nào đó: "Thua" còn được dùng để chỉ sự thua thiệt, không sánh bằng trong các khía cạnh như phẩm chất, khả năng, hay điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Trong thi đấu, tranh chấp:
- Đội nhà đã thua với tỉ số 0-2. (Đội nhà không giành chiến thắng và phải chấp nhận kết quả kém hơn.)
- Công ty anh ấy thua kiện và phải bồi thường. (Công ty của anh ấy không giành được phần thắng trong vụ kiện.)
- Trong so sánh:
- Về sức chịu đựng, cô ấy không thua kém bất kỳ ai. (Khi so sánh về sức chịu đựng, cô ấy không kém hơn người khác.)
- Mẫu xe này thua hẳn về tiết kiệm nhiên liệu. (Mẫu xe này kém hơn hẳn khi so sánh về khả năng tiết kiệm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thua cuộc": bị thất bại trong một cuộc thi, cuộc đua, hoặc một sự tranh chấp kéo dài.
- Sau nhiều giờ đấu trí, kẻ gian đã phải thua cuộc. (Kẻ gian đã không giành được thắng lợi sau cuộc đọ sức.)
- "chịu thua": công nhận mình đã bị đánh bại, không thể tiếp tục cạnh tranh hoặc tranh luận.
- Trước những lập luận sắc bén, đối phương đành chịu thua. (Đối phương phải thừa nhận thất bại trước những lý lẽ của bên kia.)
- "thua thiệt": bị thiệt hại, mất mát về quyền lợi so với người khác.
- Người tiêu dùng thường là bên thua thiệt trong các vụ lừa đảo. (Người tiêu dùng thường là bên chịu phần kém hơn, bị mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Thất bại (động từ/danh từ): chỉ kết quả không đạt được mục đích, thường ở phạm vi rộng hơn (dự án thất bại, kế hoạch thất bại), trong khi "thua" thường gắn với đối thủ cụ thể.
- Bại (từ Hán Việt, thường dùng trong từ ghép): bại trận (thua trận), thất bại.
- Thua lỗ (động từ): chỉ tình trạng kinh doanh không có lãi, bị mất tiền.
- Cửa hàng kinh doanh thua lỗ phải đóng cửa. (Cửa hàng kinh doanh bị mất tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Bị đánh bại: nhấn mạnh hành động bị đối phương làm cho thua (thường trong chiến tranh, thể thao).
- Thất thế: rơi vào thế yếu, không còn lợi thế (trong cạnh tranh, tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Thắng: giành được phần hơn, chiến thắng.
- Được: có lợi, giành được (thường trong mặc cả, tranh chấp quyền lợi).
- Hơn: có chất lượng, số lượng hoặc khả năng vượt trội.
Thành ngữ liên quan
- "Thua keo này, bày keo khác": khuyến khích tinh thần không nản chí sau thất bại, hãy chuẩn bị cho một cơ hội khác.
- Đừng buồn, thua keo này ta bày keo khác. (Đừng buồn vì thất bại lần này, hãy chuẩn bị cho lần sau.)
- "Thua trời một vạn, không bằng thua bạn một ly": nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ chữ tín và danh dự trong các giao ước với bạn bè, đôi khi còn quan trọng hơn cả những mất mát lớn khác.
- đg. Không giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được và thắng. Thua kiện. Thua trận. Thua hai bàn trắng.