huang he

huang he

The Huang He flows through a wide valley between brown mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hoàng (tên gọi một con sông lớnchâu Á, chảy qua miền bắc Trung Quốc, đổ ra biển Hoàng Hải; nổi tiếng mang theo lượng lớn phù sa màu vàng đến vùng đồng bằng).

dụ sử dụng
  • (Hoàng con sông dài thứ haiTrung Quốc.)
  • (Hoàng mang theo lượng lớn phù sa màu vàng đến vùng đồng bằng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cradle of Chinese civilization": Hoàng thường được gọi là "cái nôi của nền văn minh Trung Quốc" vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của đất nước này.

    • The Huang He is often referred to as the cradle of Chinese civilization. (Hoàng thường được gọi là cái nôi của nền văn minh Trung Quốc.)
  • "China's Sorrow": Hoàng cũng biệt danh "Nỗi buồn của Trung Quốc" do lịch sử thường xuyên gây ra lụt thảm khốc.

    • Historically, the Huang He has been called "China's Sorrow" because of its devastating floods. (Trong lịch sử, Hoàng được gọi là "Nỗi buồn của Trung Quốc" những trận lụt tàn khốc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng (tên Việt hóa): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Sông Hoàng một trong những con sông quan trọng nhấtTrung Quốc.
  • Yellow River (tên tiếng Anh): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "Huang He" trong ngữ cảnh địa .
Từ đồng nghĩa
  • Sông Hoàng : tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Yellow River: tên tiếng Anh của con sông này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng ( đây danh từ riêng chỉ địa danh).

Thành ngữ liên quan
  • "the cradle of Chinese civilization": (đã giải thíchtrên) chỉ nơi khởi nguồn của nền văn minh Trung Quốc.