hinge

/hindʤ/
Học thuật
Thân thiện
hinge

The carpenter attaches a hinge to the wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản lề: Một thiết bị khí, thường gồm hai tấm kim loại được nối với nhau bằng một trục, cho phép một vật (như cửa, nắp) xoay hoặc mở ra.
    • Khớp nối: Một điểm hoặc bộ phận nơi hai phần được kết nối có thể cử động được, như khớp trong cơ thể.
    • Điểm mấu chốt, nguyên tắc trung tâm: Yếu tố quan trọng nhất mọi thứ khác phụ thuộc vào.
  2. Động từ:

    • Gắn bản lề, lắp bản lề: Hành động gắn hoặc nối một vật bằng bản lề.
    • Xoay quanh, phụ thuộc vào: (Đi với giới từ on/upon) Hành động phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố nào đó; trung tâm để mọi thứ xoay quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The door hinge was rusty and squeaked. (Bản lề cửa bị gỉ kêu cót két.)
    • The elbow is a hinge joint. (Khuỷu tay một khớp bản lề.)
    • Trust is the hinge of any good relationship. (Sự tin tưởng điểm mấu chốt của bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.)
  • Động từ:

    • We need to hinge this lid to the box. (Chúng ta cần gắn bản lề cho cái nắp vào chiếc hộp.)
    • The success of the plan hinges on his approval. (Thành công của kế hoạch phụ thuộc vào sự chấp thuận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be off the hinges": (nghĩa bóng) Ở trong tình trạng hỗn loạn, mất trật tự; sức khỏe ọp ẹp.

    • After the scandal, the whole department was off the hinges. (Sau vụ bê bối, cả bộ phận rơi vào tình trạng hỗn loạn.)
  • "to hinge on/upon something": Xoay quanh, lệ thuộc hoàn toàn vào điều đó.

    • The entire argument hinges on a single piece of evidence. (Toàn bộ lập luận xoay quanh một mảnh bằng chứng duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinged (adj): Được gắn bản lề, bản lề.

    • a hinged lid (một cái nắp bản lề)
  • Hingeless (adj): Không bản lề.

    • a hingeless door (một cánh cửa không bản lề)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Pivot (n): Trục xoay, điểm then chốt.
    • Fulcrum (n): Điểm tựa (trong vật ).
    • Joint (n): Khớp nối.
  • Động từ (nghĩa "phụ thuộc vào"):

    • Depend on (v): Phụ thuộc vào.
    • Turn on (v): Xoay quanh, tùy thuộc vào.
Thành ngữ liên quan
  • Unhinge (v): Làm trật bản lề; (nghĩa bóng) làm mất cân bằng, làm điên loạn.
    • The bad news completely unhinged him. (Tin xấu đã hoàn toàn làm anh ta mất cân bằng.)
hinge

The carpenter attaches a hinge to the wooden door.

danh từ
  1. bản lề (cửa...)
  2. khớp nối
  3. miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom)
  4. (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt

Idioms

  • to be off the hinges
    trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp
ngoại động từ
  1. nối bằng bản lề; lắp bản lề
nội động từ (+ on)
  1. xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to hinge on a post
      xoay quanh một cái trụ
    • to hinge on a principle
      xoay quanh một nguyên tắc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hinge"