haunch

/hɔ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
haunch

The dog gnaws on a large haunch of meat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng hông, mông đùi trên (ở người): Phần cơ thể bao gồm hông, mông phần trên của đùi.
    • Đùi sau (của động vật bốn chân, thường để làm thực phẩm): Phần thịt từ hông chân sau của một con vật, như nai hoặc thỏ.
    • Cánh vòm, sườn vòm (trong kiến trúc): Phần của một cấu trúc vòm nằm giữa đỉnh vòm chân vòm, thường phần chịu lực chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu người/động vật):
    • He massaged his sore haunches after the long hike. (Anh ấy xoa bóp vùng hông đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài.)
    • The recipe calls for a haunch of venison. (Công thức nấu ăn yêu cầu một đùi thịt nai.)
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • The stone haunches support the weight of the arch. (Những cánh vòm bằng đá đỡ trọng lượng của cả vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on one's haunches": ngồi xổm, ngồi chồm hổm (với đầu gối co lên mông gần như chạm gót chân).
    • The gardener sat on his haunches to examine the plants. (Người làm vườn ngồi xổm để kiểm tra các cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Haunched (tính từ): cấu trúc hoặc hình dạng như một cánh vòm.
    • The haunched beam provides extra strength. (Dầm hình cánh vòm cung cấp thêm sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hip: Hông (nghĩa gần nhất cho giải phẫu người).
  • Hindquarter: Phần thân sau (của động vật, thường dùng trong ngữ cảnh thịt).
  • Buttock: Mông.
Thành ngữ liên quan
  • Haunch of meat: Một khối thịt lớn lấy từ đùi sau của động vật.
    • They roasted a haunch of meat for the feast. (Họ quay một đùi thịt lớn cho bữa tiệc.)
haunch

The dog gnaws on a large haunch of meat.

danh từ, (giải phẫu)
  1. vùng hông
    • to sit on one's haunches
      ngồi xổm, ngồi chồm hổm
  2. đùi (nai... để ăn thịt)
  3. (kiến trúc) cánh vòm, sườn vòm

Từ gần giống