haunch
/hɔ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng hông, mông và đùi trên (ở người): Phần cơ thể bao gồm hông, mông và phần trên của đùi.
- Đùi sau (của động vật bốn chân, thường để làm thực phẩm): Phần thịt từ hông và chân sau của một con vật, như nai hoặc thỏ.
- Cánh vòm, sườn vòm (trong kiến trúc): Phần của một cấu trúc vòm nằm giữa đỉnh vòm và chân vòm, thường là phần chịu lực chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu người/động vật):
- He massaged his sore haunches after the long hike. (Anh ấy xoa bóp vùng hông đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài.)
- The recipe calls for a haunch of venison. (Công thức nấu ăn yêu cầu một đùi thịt nai.)
- Danh từ (Kiến trúc):
- The stone haunches support the weight of the arch. (Những cánh vòm bằng đá đỡ trọng lượng của cả vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit on one's haunches": ngồi xổm, ngồi chồm hổm (với đầu gối co lên và mông gần như chạm gót chân).
- The gardener sat on his haunches to examine the plants. (Người làm vườn ngồi xổm để kiểm tra các cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Haunched (tính từ): Có cấu trúc hoặc hình dạng như một cánh vòm.
- The haunched beam provides extra strength. (Dầm hình cánh vòm cung cấp thêm sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hip: Hông (nghĩa gần nhất cho giải phẫu người).
- Hindquarter: Phần thân sau (của động vật, thường dùng trong ngữ cảnh thịt).
- Buttock: Mông.
Thành ngữ liên quan
- Haunch of meat: Một khối thịt lớn lấy từ đùi sau của động vật.
- They roasted a haunch of meat for the feast. (Họ quay một đùi thịt lớn cho bữa tiệc.)
danh từ, (giải phẫu)
- vùng hông
- to sit on one's haunchesngồi xổm, ngồi chồm hổm
- đùi (nai... để ăn thịt)
- (kiến trúc) cánh vòm, sườn vòm