hong

/hɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
hong

A merchant inspects goods inside a hong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dãy nhà xưởng: Một dãy nhà hoặc tòa nhà được sử dụng làm xưởng sản xuất, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sửTrung Quốc.
    • Hãng buôn của ngoại kiều: Một công ty hoặc cơ sở thương mại thuộc sở hữu hoặc điều hành bởi người nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh lịch sửTrung Quốc Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old silk factory was housed in a large hong near the river. (Nhà máy dệt lụa nằm trong một dãy nhà xưởng lớn gần bờ sông.)
    • In the 19th century, many European merchants operated from a hong in Canton. (Vào thế kỷ 19, nhiều thương nhân châu Âu hoạt động từ một hãng buôn của ngoại kiều ở Quảng Châu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hong merchants": Các thương gia ngoại kiều (thường dùng trong văn cảnh lịch sử về thương mạiTrung Quốc).
    • The Hong merchants played a key role in the tea trade. (Các thương gia ngoại kiều đóng vai trò then chốt trong việc buôn bán trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Factory (n): Nhà máy, xưởng sản xuất (từ hiện đại, có nghĩa rộng hơn).
  • Trading post (n): Trạm thương mại, đồn buôn ( chức năng tương tự trong bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Warehouse complex: Khu phức hợp nhà kho.
  • Foreign firm: Hãng buôn nước ngoài.
hong

A merchant inspects goods inside a hong.

danh từ
  1. dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm xưởng máyTrung quốc)
  2. hãng buôn của ngoại kiều (ở Nhật Trung quốc xưa)