huerta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cánh đồng màu mỡ (ở Tây Ban Nha): "huerta" chỉ một khu vực đất đai canh tác rất màu mỡ, thường được tưới tiêu, đặc trưng ở một số vùng của Tây Ban Nha, nơi trồng trọt rau quả và cây ăn trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La huerta de Valencia es famosa por sus naranjos. (Cánh đồng màu mỡ của Valencia nổi tiếng với những vườn cam.)
- Los agricultores trabajan en la huerta desde el amanecer. (Những người nông dân làm việc trên cánh đồng màu mỡ từ lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la huerta" (dùng với mạo từ xác định): thường dùng để chỉ một khu vực canh tác cụ thể và nổi tiếng, trở thành một địa danh.
- Este producto típico proviene de la huerta murciana. (Sản phẩm đặc trưng này đến từ cánh đồng màu mỡ vùng Murcia.)
Biến thể và từ gần giống
- Huerto (danh từ giống đực): vườn rau, mảnh vườn nhỏ (thường nhỏ hơn và có thể không nằm trong khu vực "huerta" rộng lớn).
- Tengo un pequeño huerto en mi jardín. (Tôi có một mảnh vườn rau nhỏ trong khu vườn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tierra de cultivo: đất canh tác.
- Vega (ở Tây Ban Nha): cánh đồng phù sa màu mỡ, thường gần sông.
Thành ngữ liên quan
- "Ser más feo que Picio" (thành ngữ Tây Ban Nha, thường liên tưởng đến nông thôn): Xấu hơn Picio (một nhân vật trong truyện dân gian). Mặc dù không trực tiếp chứa từ "huerta", thành ngữ này xuất phát từ bối cảnh nông nghiệp và văn hóa địa phương gắn với các vùng "huerta".
- Ese edificio nuevo es más feo que Picio. (Tòa nhà mới đó xấu hơn cả Picio.)
danh từ giống cái
- cánh đồng màu mỡ (Tây Ban Nha)