heurt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đụng, sự va: Chỉ hành động hai vật thể chạm vào nhau một cách mạnh, thường gây ra tiếng động.
- Sự tương phản, sự mâu thuẫn: Chỉ sự khác biệt rõ rệt, sự đối lập hoặc xung đột giữa các ý tưởng, màu sắc, hay tính cách.
- Sự va chạm, sự xung đột: Chỉ sự cọ xát, mâu thuẫn trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le heurt de deux voitures a été violent. (Sự va chạm của hai chiếc xe rất mạnh.)
- Il y a un heurt évident entre ces deux couleurs. (Có một sự tương phản rõ ràng giữa hai màu này.)
- Il faut éviter tout heurt inutile avec nos voisins. (Phải tránh mọi sự va chạm không cần thiết với hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en heurt avec": ở trong tình trạng mâu thuẫn, xung đột với.
- Ses idées sont en heurt avec la tradition. (Những ý tưởng của anh ta mâu thuẫn với truyền thống.)
"sans heurt": một cách êm đềm, không có xung đột.
- La transition s'est faite sans heurt. (Sự chuyển giao đã diễn ra một cách êm đềm.)
Biến thể và từ gần giống
Heurter (động từ): đụng, va mạnh vào; làm phật ý, xúc phạm.
- Il a heurté la table avec son genou. (Anh ấy đã đụng đầu gối vào cái bàn.)
- Ses paroles ont heurté l'assistance. (Lời nói của anh ta đã làm phật lòng những người có mặt.)
Heurtement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "heurt", chỉ sự va chạm.
Từ đồng nghĩa
- Collision (n.f): vụ va chạm mạnh (thường dùng cho xe cộ).
- Choc (n.m): cú va chạm, sự sốc; sự xung đột.
- Contraste (n.m): sự tương phản.
- Conflit (n.m): sự xung đột, mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
- Au premier heurt: ngay từ cái nhìn đầu tiên, từ lần tiếp xúc đầu tiên (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Ils se sont détestés au premier heurt. (Họ đã ghét nhau ngay từ lần đầu gặp mặt.)
danh từ giống đực
- sự đụng, sự va
- Heurt de deux voitureshai xe va nhau
- sự tương phản
- Heurt de deux couleurssự tương phản giữa hai màu
- sự va chạm
- Eviter les heurtstránh những sự va chạm
- Heur, heure