heurt

Học thuật
Thân thiện
heurt

Deux voitures ont un heurt léger à un carrefour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đụng, sự va: Chỉ hành động hai vật thể chạm vào nhau một cách mạnh, thường gây ra tiếng động.
    • Sự tương phản, sự mâu thuẫn: Chỉ sự khác biệt rõ rệt, sự đối lập hoặc xung đột giữa các ý tưởng, màu sắc, hay tính cách.
    • Sự va chạm, sự xung đột: Chỉ sự cọ xát, mâu thuẫn trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le heurt de deux voitures a été violent. (Sự va chạm của hai chiếc xe rất mạnh.)
    • Il y a un heurt évident entre ces deux couleurs. (Có một sự tương phản rõ ràng giữa hai màu này.)
    • Il faut éviter tout heurt inutile avec nos voisins. (Phải tránh mọi sự va chạm không cần thiết với hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en heurt avec": ở trong tình trạng mâu thuẫn, xung đột với.

    • Ses idées sont en heurt avec la tradition. (Những ý tưởng của anh ta mâu thuẫn với truyền thống.)
  • "sans heurt": một cách êm đềm, không xung đột.

    • La transition s'est faite sans heurt. (Sự chuyển giao đã diễn ra một cách êm đềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Heurter (động từ): đụng, va mạnh vào; làm phật ý, xúc phạm.

    • Il a heurté la table avec son genou. (Anh ấy đã đụng đầu gối vào cái bàn.)
    • Ses paroles ont heurté l'assistance. (Lời nói của anh ta đã làm phật lòng những người có mặt.)
  • Heurtement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "heurt", chỉ sự va chạm.

Từ đồng nghĩa
  • Collision (n.f): vụ va chạm mạnh (thường dùng cho xe cộ).
  • Choc (n.m): va chạm, sự sốc; sự xung đột.
  • Contraste (n.m): sự tương phản.
  • Conflit (n.m): sự xung đột, mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Au premier heurt: ngay từ cái nhìn đầu tiên, từ lần tiếp xúc đầu tiên (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Ils se sont détestés au premier heurt. (Họ đã ghét nhau ngay từ lần đầu gặp mặt.)
heurt

Deux voitures ont un heurt léger à un carrefour.

danh từ giống đực
  1. sự đụng, sự va
    • Heurt de deux voitures
      hai xe va nhau
  2. sự tương phản
    • Heurt de deux couleurs
      sự tương phản giữa hai màu
  3. sự va chạm
    • Eviter les heurts
      tránh những sự va chạm
    • Heur, heure

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "heurt"