huart

Học thuật
Thân thiện
huart

Un huart nage sur un lac calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim huart: Một loài chim nước thuộc họ Gavia, tên khoa họcGavia immer. Đâymột loài chim lặn lớn, thường sốngcác hồ nước ngọt vào mùa hè di cư ra vùng biển vào mùa đông. Tên gọi "huart" là một biến thể của từ "huard" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le huart plonge pour attraper des poissons. (Chim huart lặn xuống để bắt .)
    • On peut entendre le cri du huart sur le lac. (Có thể nghe thấy tiếng kêu của chim huart trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huart à collier": huart cổ đeo vòng - một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái của loài chim này.
    • Le huart à collier est une espèce protégée. (Chim huart cổ đeo vòngmột loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Huard (n): Đâytừ đồng nghĩa dạng phổ biến hơn của "huart". Cả hai từ đều chỉ cùng một loài chim.
    • Le huard est l'oiseau emblématique de l'Ontario. (Chim huardloài chim biểu tượng của Ontario.)
Từ đồng nghĩa
  • Plongeon huard: Tên gọi đầy đủ hơn, kết hợp từ "plongeon" (chim lặn) "huard".
  • Grand plongeon: Tên gọi mô tả theo kích thước (chim lặn lớn).
huart

Un huart nage sur un lac calme.

  1. xem huard