huard

Học thuật
Thân thiện
huard

Un huard nage sur un lac calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim đại bàng đầu trắng: "huard" là tên gọi tiếng Pháp-Canada chỉ loài chim săn mồi lớn, đầu màu trắng, thường được biết đến với tên tiếng Anh là "bald eagle". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính xác, đồng nghĩa với "pygargue".
    • Tên gọi khác của pygargue: Từ này được sử dụng chủ yếuCanada để chỉ cùng một loài chim trong tiếng Pháp chuẩn thường gọi là "pygargue".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le huard est un symbole national du Canada. (Chim đại bàng đầu trắngmột biểu tượng quốc gia của Canada.)
    • Nous avons observé un huard au bord du lac. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con đại bàng đầu trắngbờ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huard à tête blanche": Cụm từ đầy đủ mô tả chính xác hơn, có nghĩa là "đại bàng đầu trắng".
    • Le huard à tête blanche est protégé par la loi. (Đại bàng đầu trắng được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygargue (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác, là tên gọi khoa học thông dụng hơn trong tiếng Pháp chuẩn để chỉ loài chim này.
  • Aigle (danh từ giống đực): Đại bàng (nói chung). "Huard" là một loại "aigle" cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Pygargue: đại bàng đầu trắng.
  • Aigle à tête blanche: đại bàng đầu trắng (cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Từ "huard" trong tiếng Pháp-Canada cũng có thể gây nhầm lẫn trùng với tên gọi của một loài chim nước (loon) trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong định nghĩa được cung cấp, "huard" được xác định rõ ràngđồng nghĩa với "pygargue" (đại bàng đầu trắng), không phải chim lặn.
huard

Un huard nage sur un lac calme.

danh từ giống đực
  1. như pygargue