heurté

Học thuật
Thân thiện
heurté

Deux couleurs heurtées se côtoient sur la palette du peintre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương phản, chọi nhau (về màu sắc, ý kiến): "heurté" mô tả sự kết hợp hoặc đối lập mạnh mẽ, gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu hài hòa.
    • Lủng củng, không trôi chảy (về văn phong, phong cách): "heurté" dùng để chỉ một cách diễn đạt bị ngắt quãng, thiếu sự mượt mà liên kết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les couleurs heurtées de ce tableau me dérangent. (Những màu sắc tương phản/chọi nhau trong bức tranh này làm tôi khó chịu.)
    • Son discours était heurté et difficile à suivre. (Bài phát biểu của anh ấy lủng củng khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une composition heurtée": một tác phẩm (âm nhạc, hội họa) cấu trúc gãy gọn, nhiều điểm chuyển đổi đột ngột.

    • La symphonie est volontairement heurtée pour créer une tension. (Bản giao hưởng được cố ý viết một cách gãy gọn để tạo ra sự căng thẳng.)
  • "Un rythme heurté": một nhịp điệu không đều, bị ngắt quãng.

    • La voiture avançait d'un mouvement heurté sur le chemin caillouteux. (Chiếc xe tiến lên với chuyển động giật cục trên con đường đá sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Heurter (động từ): đụng mạnh, va chạm; làm phật ý, xúc phạm.

    • Il a heurté la table avec son genou. (Anh ấy đã đụng đầu gối vào cái bàn.)
    • Ses paroles ont heurté l'assistance. (Lời nói của anh ta đã làm phật lòng những người tham dự.)
  • Heurt (danh từ, ít dùng): sự va chạm, sự xung đột.

    • Un heurt violent entre les deux véhicules. (Một vụ va chạm mạnh giữa hai phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrasté: tương phản.
  • Criard: chói lọi, chói tai (về màu sắc, âm thanh).
  • Saccadé: giật cục, đứt quãng.
  • Discontinu: không liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Harmonieux: hài hòa.
  • Doux: dịu dàng, êm ái.
  • Fluide: trôi chảy, mượt mà.
  • Régulier: đều đặn.
Thành ngữ liên quan
  • "Couleurs qui heurtent la vue": những màu sắc làm chói mắt, gây khó chịu cho thị giác.

    • Elle porte des tenues aux couleurs qui heurtent la vue. ( ấy mặc những bộ trang phục màu sắc chói mắt.)
  • "Un style heurté et confus": một văn phong lủng củng rối rắm.

    • Le rapport était écrit dans un style heurté et confus. (Báo cáo được viết bằng một văn phong lủng củng rối rắm.)
heurté

Deux couleurs heurtées se côtoient sur la palette du peintre.

tính từ
  1. tương phản, chọi nhau
    • Couleurs heurtées
      màu sắc tương phản
  2. lủng củng
    • Style heurté
      lời văn lủng củng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "heurté"

Từ có nhắc đến "heurté"