haret

tính từ
  1. (Chat haret) mèo hoang (mèo nhà đã trở lại đời sống hoang dại)
danh từ giống đực
  1. mèo hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "haret"

haret
Un chat haret traverse un champ à la tombée du jour.