haret

Học thuật
Thân thiện
haret

Un chat haret traverse un champ à la tombée du jour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mèo hoang: Chỉ một con mèo nhà đã trở lại sống cuộc sống hoang , không còn phụ thuộc vào con người.
  2. Tính từ:

    • (Mèo) hoang: Dùng để mô tả đặc tính của một con mèo đã trở nên hoang . Thường được dùng trong cụm "chat haret".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Un haret rôde souvent près des poubelles. (Một con mèo hoang thường đi lang thang gần những thùng rác.)
    • La ville a un programme pour stériliser les harets. (Thành phố có một chương trình để triệt sản những con mèo hoang.)
  • Tính từ:

    • On dit que c'est un chat haret. (Người ta nói rằng đómột con mèo hoang.)
    • Il a recueilli une chatte harette et ses petits. (Anh ấy đã nhận nuôi một con mèo cái hoang đàn con của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "haret" nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái thuần hóa sang hoang , khác với những con mèo hoang từ nhỏ. hàm ý một quá trình "trở về với tự nhiên".
Biến thể từ gần giống
  • Chat errant (danh từ giống đực): Mèo đi lạc, mèo lang thang. Từ này nhấn mạnh hơn vào hành vi lang thang hơn là bản chất hoang hoàn toàn.
  • Chat sauvage (danh từ giống đực): Mèo rừng, mèo hoang . Thường chỉ loài mèo hoang thực sự (như mèo rừng châu Âu), chưa từng được thuần hóa, khác với "haret".
Từ đồng nghĩa
  • Chat féral (danh từ giống đực): Mèo hoang, mèo feral. Đâythuật ngữ tương đương chính xác thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn.
haret

Un chat haret traverse un champ à la tombée du jour.

tính từ
  1. (Chat haret) mèo hoang (mèo nhà đã trở lại đời sống hoang dại)
danh từ giống đực
  1. mèo hoang

Từ có nhắc đến "haret"